Mục lục 5 phần
- 1Nhóm lỗi nguồn & Power Unit trên biến tần KEB F6(lỗi overcurrent, overpotential, undervoltage, overload, overheat…)
- 2Nhóm lỗi motor, overspeed, speed diff, motordata, ident trên biến tần KEB F6
- 3Nhóm lỗi encoder, 24V, I/O, quạt, nguồn phụ trên biến tần KEB F6
- 4Nhóm lỗi fieldbus & cấu hình trên biến tần KEB F6(fieldbus memory, config error, input config, PP24…)
- 5Nhóm lỗi phần mềm / firmware trên biến tần KEB F6(software change, watchdog, task overrun, config change…) –
Phần 1/5Bài 1 – Nhóm lỗi nguồn & Power Unit trên biến tần KEB F6
(lỗi overcurrent, overpotential, undervoltage, overload, overheat…)
1. Giới thiệu chung
Biến tần KEB F6 được dùng nhiều trong cẩu trục, băng tải, máy ép, thang, máy dệt… Với môi trường làm việc nặng, nhóm lỗi nguồn & Power Unit là nhóm lỗi xuất hiện thường xuyên nhất.
“Danh sách lỗi nguồn biến tần KEB F6”
- “Lỗi overcurrent PU KEB F6”
- “Lỗi overpotential, undervoltage F6 xử lý sao?”
- “F6 báo overload, overheat powermod”
Bài này sẽ giúp bạn:
- Hiểu ý nghĩa từng mã lỗi nguồn phổ biến trên KEB F6 (dựa theo bảng ru01 – trang 31 & 33).
- Nắm được nguyên nhân thường gặp ngoài thực tế.
- Có quy trình kiểm tra từng bước bằng đồng hồ & quan sát.
- Biết cách xử lý và phòng ngừa tái diễn.
2. Danh sách nhóm lỗi nguồn & Power Unit trên KEB F6
Theo bảng “Error display in ru01” trong tài liệu KEB F6 (trang 31–33), các lỗi nguồn / Power Unit thường gặp gồm:
- 3 – ERROR overcurrent PU
- 4 – ERROR overcurrent analog
- 5 – ERROR over potential (overvoltage DC bus)
- 6 – ERROR under potential (undervoltage DC bus)
- 7 – ERROR overload
- 8 – RESET E. overload (trạng thái reset của lỗi 7)
- 9 – ERROR overheat powermod (quá nhiệt module công suất)
- 119 – ERROR extreme overpotential (quá áp DC bus mức nguy hiểm)
- 121 – ERROR UP2 (lỗi nguồn phụ/thấp áp cấp 2 – tùy cấu hình)
Ta gom lại thành 5 nhóm dễ hiểu:
- Lỗi quá dòng – overcurrent (3, 4).
- Lỗi quá áp DC bus (5, 119).
- Lỗi thấp áp DC bus / nguồn (6, 121).
- Lỗi quá tải (7, 8).
- Lỗi quá nhiệt Power Module (9).
3. Ý nghĩa & nguyên nhân từng nhóm lỗi
3.1. Lỗi quá dòng – ERROR overcurrent PU (3), overcurrent analog (4)
Ý nghĩa:
- Lỗi 3: ERROR overcurrent PU
→ Dòng qua Power Unit (IGBT, cầu diode) vượt ngưỡng bảo vệ. - Lỗi 4: ERROR overcurrent analog
→ Mạch đo dòng analog phát hiện dòng cao quá ngưỡng cho phép.
Nguyên nhân thường gặp:
- Động cơ kẹt cơ, bạc đạn hỏng, tải bị kẹt.
- Khởi động/giảm tốc quá nhanh với tải nặng.
- Cài đặt dòng giới hạn (current limit) quá thấp so với thực tế.
- Dây động cơ chạm đất, chạm vỏ, chạm chập pha.
- IGBT / Power Unit yếu, già, có sự cố nội bộ.
3.2. Lỗi quá áp DC bus – ERROR over potential (5), extreme overpotential (119)
Ý nghĩa:
- Lỗi 5: ERROR over potential
→ Điện áp DC bus vượt quá giới hạn bảo vệ bình thường. - Lỗi 119: ERROR extreme overpotential
→ Quá áp cấp độ nặng, nguy hiểm cho tụ DC, diode, IGBT.
Nguyên nhân:
- Điện áp lưới vào quá cao (đặc biệt khi điện lưới hay vọt áp).
- Tải có năng lượng hồi lớn (cẩu, thang, tải rơi) + giảm tốc quá nhanh.
- Không dùng hoặc dùng sai điện trở xả (braking resistor).
- Sai cài đặt thời gian giảm tốc (Decel time) so với tải.
3.3. Lỗi thấp áp DC bus – ERROR under potential (6), UP2 (121)
Ý nghĩa:
- Lỗi 6: ERROR under potential
→ Điện áp DC bus thấp hơn ngưỡng tối thiểu. - Lỗi 121: ERROR UP2
→ Một dạng thấp áp/nguồn phụ (ví dụ nguồn 24V/DC link phụ – tùy F6 cấu hình).
Nguyên nhân:
- Sụt áp lưới khi tải khởi động lớn.
- Mất 1 pha, đấu nguồn sai, contactor, CB tiếp xúc kém.
- Nguồn phụ 24V hoặc nội bộ suy yếu.
3.4. Lỗi quá tải – ERROR overload (7), RESET overload (8)
Ý nghĩa:
- Lỗi 7: ERROR overload
→ Biến tần tính toán theo mô hình nhiệt (thermal model) và phát hiện quá tải kéo dài. - Lỗi 8: RESET E. overload
→ Trạng thái sau reset, dùng để phân biệt trong log.
Nguyên nhân:
- Động cơ/quạt/bơm làm việc quá tải định mức lâu dài.
- Tải tăng dần theo thời gian (bám bẩn, kẹt, ma sát tăng).
- Chọn công suất drive nhỏ hơn motor/tải thực tế.
- Tham số motor data không đúng → mô hình nhiệt tính sai.
3.5. Lỗi quá nhiệt Power Module – ERROR overheat powermod (9)
Ý nghĩa:
- Lỗi 9: ERROR overheat powermod
→ Nhiệt độ đo được tại module IGBT / heatsink vượt giới hạn (thường > 90–100 °C tùy loại).
Nguyên nhân:
- Nhiệt độ môi trường cao, thiếu thông gió.
- Quạt làm mát hỏng, bụi bặm bít kín khe gió.
- Biến tần lắp trong tủ kín, không có quạt tủ hoặc trao đổi nhiệt.
- Chạy tải nặng lâu, dòng gần max liên tục.
4. Quy trình kiểm tra & xử lý từng bước (dành cho thợ bảo trì)
4.1. Bước chung – An toàn & ghi nhận lỗi
- Ngắt CB nguồn chính.
- Chờ ít nhất 5–10 phút, đo DC bus (nếu truy cập được), chắc chắn < 50 VDC.
- Ghi lại:
- Mã lỗi
ru01. - Điều kiện làm việc lúc lỗi (tốc độ, tải, hướng chạy, có hãm hay không).
- Mã lỗi
4.2. Kiểm tra lỗi quá dòng (3, 4)
Bước 1 – Kiểm tra cơ khí & động cơ:
- Quay tay trục (nếu được) → xem có kẹt, nặng, lạo xạo không.
- Kiểm tra ổ bi, khớp nối, hộp số.
- Nếu nghi motor, đo cách điện, đo điện trở cuộn dây, so sánh 3 pha.
Bước 2 – Kiểm tra cài đặt:
- Xem dòng định mức motor đã khai báo đúng theo nameplate chưa.
- Kiểm tra thời gian tăng/giảm tốc, hạn chế để quá ngắn với tải nặng.
Bước 3 – Kiểm tra dây & phần cứng:
- Kiểm tra dây ra motor: trầy, dập, chạm đất, chạm vỏ.
- Nếu vẫn lỗi ngay cả khi tháo tải/cô lập motor → nghi Power Unit hỏng, cần gửi kiểm tra chuyên sâu.
4.3. Kiểm tra lỗi quá áp (5, 119)
Bước 1 – Đo điện áp lưới:
- Dùng đồng hồ đo L1–L2, L2–L3, L1–L3.
- Nếu điện áp > +10% danh định → xem xét ổn áp, làm việc với bên điện lực.
Bước 2 – Kiểm tra cài đặt giảm tốc & điện trở xả:
- Kiểm tra Decel time: nếu đang quá nhỏ (1–2s cho tải nặng) → tăng lên 5–10s để test.
- Nếu yêu cầu hãm nhanh:
- Đảm bảo có braking resistor đúng công suất & ohm.
- Đấu đúng terminal, bật đúng tham số brake chopper (nếu cần).
Bước 3 – Tải hồi năng:
- Với cẩu, thang, tải rơi → gần như bắt buộc dùng điện trở xả và cài đúng, nếu không rất hay báo overpotential.
4.4. Kiểm tra lỗi thấp áp (6, 121)
Bước 1 – Đo nguồn tại đầu vào biến tần khi chạy tải:
- Nếu tụt áp mạnh khi khởi động → nguồn yếu, dây nhỏ, hoặc chung với nhiều tải lớn.
Bước 2 – Kiểm tra đường cấp nguồn:
- CB, contactor, cầu đấu có nóng, cháy xém không.
- Cáp có đủ tiết diện, chiều dài quá lớn không.
Bước 3 – Nguồn phụ (UP2):
- Kiểm tra nguồn 24V / nguồn điều khiển (nếu F6 dùng nguồn phụ).
- Nếu lỗi UP2 lặp lại, dù nguồn chuẩn → có thể lỗi mạch nguồn phụ trong drive → gửi hãng kiểm tra.
4.5. Kiểm tra lỗi quá tải (7, 8)
Bước 1 – Xem lại motor data & công suất:
- Nameplate motor: kW, A, cosφ, điện áp, tần số – nhập đúng 100%.
- So drive F6 kW với motor kW:
- Nếu drive nhỏ hơn motor → dễ quá tải drive.
Bước 2 – Xem biểu đồ tải thực tế:
- Nếu có Scope/monitor ru. → xem dòng RMS khi làm việc.
- Nếu dòng thường xuyên > 90–100% In → tải đang nặng thật → cần:
- Giảm tải, giảm tần số max, hoặc
- Nâng công suất drive/motor.
4.6. Kiểm tra lỗi quá nhiệt powermod (9)
Bước 1 – Kiểm tra thông gió:
- Quạt tủ, quạt biến tần có quay không.
- Lỗ gió có bị bụi bẩn che kín không → vệ sinh, hút bụi.
Bước 2 – Môi trường:
- Nhiệt độ trong tủ: nên giữ < 40–45 °C.
- Nếu tủ kín, lắp nhiều drive → nên dùng quạt tủ, bộ trao đổi nhiệt, điều hòa tủ.
Bước 3 – Tải & vị trí lắp:
- Tránh lắp drive sát nguồn nhiệt (lò, boiler…).
- Nếu drive hay báo quá nhiệt khi chạy tải lớn liên tục → cân nhắc tăng cấp công suất, hoặc cải thiện làm mát.
5. Lưu ý phòng ngừa lâu dài
- Định kỳ:
- Hút bụi, vệ sinh quạt & khe gió.
- Siết lại ốc nguồn 3 pha & motor.
- Kiểm tra nhiệt độ tủ bằng nhiệt kế/thermal camera.
- Khi nâng cấp/ sửa chữa:
- Không giảm thời gian tăng/giảm tốc “vô tội vạ”.
- Luôn tính toán điện trở xả cho tải có hồi năng.
- Chọn drive & motor đúng công suất, có dự phòng.
Phần 2/5Bài 2 – Nhóm lỗi motor, overspeed, speed diff, motordata, ident trên biến tần KEB F6
1. Giới thiệu
Khi vận hành biến tần KEB F6, ngoài lỗi nguồn/Power Unit thì nhóm lỗi liên quan đến động cơ và tốc độ cũng rất hay gặp, đặc biệt khi:
- Vừa lắp mới, commissioning.
- Thay motor/encoder.
- Chạy tốc độ cao, dừng khẩn cấp, đảo chiều nhanh.
Trong tài liệu “Exception handling” của KEB F6 (bảng ru01 trên trang 31–32), nhóm này gồm các lỗi:
ru01 = 17, 18,...– ERROR overspeed (các biến thể).ru01 = 23– ERROR speed diff.ru01 = 21– ERROR motordata not stored.ru01 = 22– ERROR ident (lỗi nhận dạng động cơ / identification).
Bài viết này giúp bạn:
- Hiểu ý nghĩa từng lỗi trong nhóm motor/tốc độ.
- Biết nguyên nhân thường gặp ngoài thực tế.
- Có quy trình kiểm tra từng bước bằng đồng hồ & quan sát.
- Có gợi ý xử lý và phòng ngừa cho thợ điện/bảo trì trình độ trung bình.
2. Danh sách nhóm lỗi motor – tốc độ trên KEB F6 (theo tài liệu KEB)
Theo bảng ru01 trong tài liệu:
- 21 – ERROR motordata not stored
→ Motor data are not stored (trang 32). - 22 – ERROR ident
→ Error during identification at low speed (trang 32). - 17, 18,… – ERROR overspeed
→ Các biến thể overspeed (tùy cấu hình cụ thể, tài liệu thể hiện khác nhau ở từng version). - 23 – ERROR speed diff
→ Speed difference higher than allowed (trang 32).
Ngoài ra, nhóm này thường liên quan đến:
- Cấu hình motor data.
- Quá trình identification (auto-tune).
- Giám sát tốc độ thực vs tốc độ đặt.
- Encoder / feedback tốc độ (nếu dùng điều khiển vector / servo).
3. Ý nghĩa chi tiết từng lỗi & nguyên nhân
3.1. Lỗi ERROR motordata not stored (ru01 = 21)
Ý nghĩa (trang 32):
Motor data are not stored
→ Dữ liệu động cơ chưa được lưu hoặc không hợp lệ.
Hiểu đơn giản:
- Biến tần yêu cầu bạn khai báo đầy đủ thông số động cơ (motor data) – nhưng:
- Chưa nhập, hoặc
- Nhập rồi mà chưa lưu/nhấn save, hoặc
- Có lỗi trong quá trình lưu (mất điện, sai cấu trúc).
Nguyên nhân thường gặp:
- Vừa thay motor mới nhưng chưa nhập đủ:
- Điện áp (V)
- Dòng (A)
- Công suất (kW/HP)
- Tốc độ định mức (rpm)
- Tần số (Hz)
- cosφ
- Thay drive/control board mới → motor data chưa được thiết lập lại.
- Nạp project cũ từ COMBIVIS 6 nhưng dữ liệu motor không tương thích với firmware hiện tại.
3.2. Lỗi ERROR ident (ru01 = 22)
Ý nghĩa (trang 32):
An error occurred during identification at low speed
→ Lỗi trong quá trình nhận dạng động cơ (identification / auto-tune).
Nguyên nhân thực tế:
- Chạy auto-tune (ident) sai điều kiện:
- Motor không ở trạng thái như tài liệu yêu cầu (ví dụ: cần tách tải mà vẫn còn nối tải).
- Đấu dây motor sai sao/tam giác.
- Dùng sai loại encoder / feedback, hoặc chưa cài đúng thông số encoder.
- Nguồn không ổn định trong quá trình ident (sụt áp, mất pha).
- Motor khác loại so với motor đã khai báo.
- Tham số giới hạn (current limit, speed limit…) cài không phù hợp, drive không thể thực hiện bài test ident.
3.3. Lỗi ERROR overspeed (ru01 = 17, 18,…)
Trong thực tế, overspeed thường là:
Tốc độ thực tế của motor vượt quá ngưỡng tốc độ an toàn / giới hạn cài đặt.
Nguyên nhân:
- Tốc độ đặt (setpoint) quá cao so với max speed cho phép trong tham số.
- Phản hồi tốc độ/encoder sai:
- Encoder cấu hình sai số xung/vòng → F6 “tưởng” tốc độ vượt quá.
- Nhiễu đường dây encoder → đọc sai, báo tốc độ ảo rất cao.
- Cơ cấu truyền động (bánh răng, đai, khớp nối) bị trượt hoặc hỏng, khiến motor quay nhanh bất thường.
Với ứng dụng an toàn (thang, cẩu, máy có phần quay nhanh), overspeed là lỗi an toàn quan trọng, không nên bỏ qua.
3.4. Lỗi ERROR speed diff (ru01 = 23)
Ý nghĩa (trang 32):
Speed difference higher than allowed
→ Chênh lệch giữa tốc độ đặt và tốc độ thực đo được vượt quá giới hạn cho phép trong một khoảng thời gian nhất định.
Hiểu thực tế:
- Bạn yêu cầu motor chạy 1500 rpm mà thực tế chỉ quay 500 rpm (hoặc ngược lại).
- Trạng thái “không theo lệnh”:
- Tải quá nặng
- Motor trượt
- Encoder báo sai
→ nên drive báo lỗi.
Nguyên nhân:
- Tải quá nặng hoặc bị kẹt, motor không đạt được tốc độ yêu cầu.
- Trượt cơ khí (đai trượt, khớp nối, coupling).
- Cài đặt sai tỷ số truyền / tham số encoder → tốc độ thực và tính toán lệch nhau quá lớn.
- Điều khiển tốc độ từ PLC/bus cài đặt không khớp với giới hạn trong drive.
4. Quy trình kiểm tra & xử lý nhóm lỗi motor/tốc độ
4.1. Bước chung – An toàn & ghi nhận
- Ngắt nguồn chính, chờ DC bus xả < 50 VDC.
- Ghi lại:
- Mã
ru01(21, 22, 17, 23…). - Tình huống: vừa commissioning, đổi motor, đổi encoder, đổi tốc độ…
- Mã
4.2. Xử lý lỗi motordata not stored (21)
Bước 1 – Kiểm tra nameplate động cơ:
Lấy bút ghi lại đầy đủ từ nhãn motor:
- P (kW/HP)
- U (V)
- I (A)
- f (Hz)
- n (rpm)
- cosφ
Bước 2 – Nhập lại motor data trong drive:
- Vào menu motor data (nhóm tham số motor).
- Nhập đúng 100% như nameplate.
- Chú ý: nếu motor dùng đấu tam giác ở 400V, nameplate có thể ghi 230/400… – đọc kỹ tài liệu KEB để nhập đúng theo cách đấu.
Bước 3 – Lưu tham số:
- Sau khi nhập xong, lưu (store) theo hướng dẫn (thường là lệnh “store parameters” hoặc “save to flash”).
- Khởi động lại và kiểm tra xem lỗi 21 còn không.
4.3. Xử lý lỗi ident (22)
Bước 1 – Đọc lại hướng dẫn ident trong manual F6:
- Trên mỗi kiểu điều khiển (V/f, SCL, ASCL, vector…), yêu cầu ident có thể khác nhau:
- Motor no-load hay có tải.
- Cho phép quay hay chỉ đo tĩnh.
Bước 2 – Kiểm tra đấu dây và motor:
- Đảm bảo motor đấu đúng sơ đồ (sao/tam giác) tương ứng với điện áp.
- Đảm bảo không kẹt tải, nếu tài liệu yêu cầu ident không tải.
- Nếu có encoder:
- Khai báo đúng loại encoder, số xung/vòng.
- Kiểm tra dây encoder không gãy, không nhiễu.
Bước 3 – Chạy lại ident:
- Thực hiện lại bài test ident đúng quy trình.
- Trong lúc ident:
- Không thay đổi lệnh chạy/dừng.
- Đảm bảo nguồn ổn định, không tắt đột ngột.
Nếu vẫn lỗi 22 dù đã làm đúng:
- Có thể tham số / firmware không tương thích → nên liên hệ KEB/đại lý để kiểm tra version project & firmware.
4.4. Xử lý lỗi overspeed (17, 18…)
Bước 1 – Kiểm tra tham số giới hạn tốc độ:
- Xem tốc độ max (max frequency, speed limit):
- Có đặt quá thấp so với speed setpoint không.
- Nếu PLC/bus gửi lệnh tốc độ > max limit → dễ gây overspeed logic.
Bước 2 – Kiểm tra encoder / feedback (nếu dùng):
- Xác nhận số xung/vòng, kiểu tín hiệu (HTL/TTL, sine/cos) đúng với encoder thực.
- Nếu sai → drive tính sai tốc độ, báo overspeed dù thực tế không quá.
Bước 3 – Kiểm tra cơ khí & ứng dụng:
- Ứng dụng có tải rơi / trợ lực (thang, cẩu) không?
- Nếu có → khi tải kéo motor chạy nhanh hơn lệnh, drive sẽ thấy tốc độ tăng vượt setpoint.
- Kiểm tra thắng (brake), ly hợp, khớp nối – nếu trượt hoặc hỏng, motor có thể vọt tốc độ.
4.5. Xử lý lỗi speed diff (23)
Bước 1 – So sánh tốc độ đặt & tốc độ thực:
- Dùng monitor/parameter:
ru.xxtốc độ đặt (setpoint).ru.xxtốc độ thực (actual speed).
Nếu:
- Setpoint = 1500 rpm
- Actual chỉ ~500 rpm → không theo lệnh.
Bước 2 – Kiểm tra tải & cơ khí:
- Tải có quá nặng, kẹt khớp, hộp số, trục không?
- Đai/truyền động có trượt không?
Bước 3 – Kiểm tra encoder & tỷ số truyền:
- Nếu dùng encoder + khai báo tỷ số truyền (gear ratio):
- Sai tỷ số truyền → drive tính tốc độ thực khác xa thực tế.
- Kiểm tra đấu encoder:
- Chân A, B, Z, +24V, 0V đúng chưa.
- Dây có bị nhiễu, chạy gần cáp lực không.
Bước 4 – Kiểm tra giới hạn mô-men / current limit:
- Nếu current limit đặt thấp quá, khi tải nặng:
- Drive không dám cấp đủ dòng → tốc độ thực luôn thấp hơn setpoint → dễ báo speed diff.
- Tăng current limit trong giới hạn an toàn, kết hợp kiểm tra cơ khí.
5. Lưu ý phòng ngừa cho nhóm lỗi motor – tốc độ
- Luôn nhập motor data đúng nameplate ngay khi commissioning.
- Khi thay motor/encoder, phải:
- Cập nhật lại motor data & encoder data.
- Nếu đổi loại motor khác (ví dụ từ không encoder sang có encoder), phải chọn lại mode điều khiển phù hợp (V/f, vector, SCL…).
- Không chạy ident “cho có”:
- Đọc đúng hướng dẫn trong manual F6.
- Chuẩn bị sẵn điều kiện cơ khí (tách tải nếu yêu cầu).
- Định kỳ:
- Kiểm tra encoder, dây động lực, cơ khí truyền động để tránh trượt / kẹt gây overspeed & speed diff.
Phần 3/5Bài 3 – Nhóm lỗi encoder, 24V, I/O, quạt, nguồn phụ trên biến tần KEB F6
(dành cho thợ điện/bảo trì)
1. Giới thiệu
Ngoài lỗi nguồn và lỗi motor, nhóm lỗi encoder – nguồn 24V – I/O – quạt trên biến tần KEB F6 cũng rất hay gặp trong thực tế:
- Thay encoder, đấu thêm cảm biến 24V, van, relay…
- Dây bị nước, ẩm, chuột cắn, chạm chập.
- Quạt tủ hoặc quạt biến tần bám bụi, kẹt, quá dòng.
Trong tài liệu “Exception handling” của KEB F6 (bảng ru01 trên trang 31–33), các lỗi này chủ yếu nằm ở trang 33, ví dụ:
- Lỗi overcurrent 24V
- Lỗi overcurrent out1/out2/out3
- Lỗi overcurrent encoder
- Lỗi overcurrent fan
- Một số lỗi nguồn phụ (UP2), extreme overpotential…
Bài này sẽ:
- Liệt kê nhóm lỗi encoder/24V/I/O/quạt phổ biến trên F6 (dựa theo bảng ru01 – trang 33).
- Giải thích ý nghĩa – nguyên nhân dễ hiểu cho thợ bảo trì.
- Đưa ra quy trình kiểm tra từng bước với đồng hồ.
- Gợi ý cách xử lý & phòng ngừa.
2. Danh sách nhóm lỗi encoder – 24V – I/O – quạt trên KEB F6
Dựa theo bảng ru01 trên trang 33 (phần cuối danh sách lỗi), ta có các lỗi tiêu biểu:
(Nội dung tiếng Anh trong tài liệu có thể hơi khác theo version, nhưng về bản chất như sau:)
- ERROR overcurrent 24V
→ Quá dòng trên nguồn 24V nội bộ cấp ra. - ERROR overcurrent out1 / out2 / out3
→ Quá dòng trên các ngõ ra số/nguồn của drive (output 1, 2, 3). - ERROR overcurrent encoder
→ Quá dòng trên nguồn cấp cho encoder. - ERROR current fan / overcurrent fan
→ Quá dòng hoặc bất thường trên đường cấp quạt làm mát. - (Ngoài ra còn có thể có lỗi nguồn phụ khác – ví dụ UP2 – đã nói một phần ở nhóm nguồn, nhưng liên quan 24V/nguồn điều khiển.)
Tùy version tài liệu, số ru01 cụ thể có thể là: 100, 101, 102, 103, 104, 105, 107… nhưng ý nghĩa vẫn là overcurrent tại các nhánh 24V/IO/encoder/fan.
3. Ý nghĩa & nguyên nhân từng nhóm lỗi
3.1. Lỗi ERROR overcurrent 24V
Ý nghĩa:
- Drive phát hiện dòng trên nguồn 24V DC nội bộ vượt giới hạn cho phép.
- Nguồn này thường dùng để cấp:
- Cảm biến (sensor)
- Công tắc hành trình
- Một số relay/van nhỏ
Nguyên nhân:
- Dây 24V bị chạm chập (24V–0V, 24V–mass).
- Đấu quá nhiều thiết bị vào 24V của drive, vượt dòng tối đa cho phép (thường vài trăm mA đến 1A tùy loại).
- Một trong các thiết bị 24V (cảm biến, van, module) bị chập bên trong.
3.2. Lỗi ERROR overcurrent out1/out2/out3
Ý nghĩa:
- Dòng tại ngõ ra số (digital output) hoặc ngõ ra 24V chuyên dụng vượt ngưỡng.
Nguyên nhân:
- Đấu tải quá lớn vào output (ví dụ kéo trực tiếp cuộn coil lớn, van công suất cao), trong khi output chỉ chịu vài trăm mA.
- Dây từ output đến tải bị ngắn mạch.
- Tải bị hỏng/thấm nước, điện trở rất thấp → hút quá dòng.
3.3. Lỗi ERROR overcurrent encoder
Ý nghĩa:
- Nguồn 5V/24V cấp cho encoder (tùy loại) bị quá dòng.
- Drive bảo vệ để tránh cháy mạch cấp encoder.
Nguyên nhân:
- Dây encoder bị:
- Chạm 5V với GND.
- Công nhân đấu nhầm dây.
- Cáp bị chuột cắn, ép gãy, nước vào.
- Encoder nội bộ bị chập mạch (hỏng IC nguồn, ẩm, cháy).
- Dùng encoder tiêu thụ dòng vượt quá khả năng cấp của drive.
3.4. Lỗi lỗi quạt – ERROR current fan / overcurrent fan
Ý nghĩa:
- Dòng cấp quạt làm mát bất thường (quá cao hoặc khác với giá trị mong đợi).
- Có thể drive đang giám sát dòng quạt riêng.
Nguyên nhân:
- Quạt kẹt cơ khí: bụi, rác, cặn dầu làm cánh quạt bị bó → dòng tăng.
- Quạt già, vòng bi hỏng, quay nặng.
- Dùng nhầm loại quạt không đúng điện áp / công suất.
- Dây quạt bị chạm, ngắn mạch.
4. Quy trình kiểm tra và xử lý dành cho thợ bảo trì
4.1. Bước chung – An toàn
- Ngắt CB nguồn chính, chờ xả điện (DC bus < 50V).
- Nếu chỉ đo 24V/encoder/fan, có thể tách riêng nguồn điều khiển nếu hệ thống cho phép, nhưng phải hiểu rõ sơ đồ.
4.2. Xử lý lỗi overcurrent 24V
Bước 1 – Tách tải và kiểm tra từng nhánh
- Xác định terminal 24V và các dây đi ra (theo sơ đồ điện).
- Tháo lần lượt các dây 24V cấp ra tải, để chỉ còn 24V trống ở drive.
- Bật lại nguồn:
- Nếu hết lỗi → chắc chắn do tải ngoài hoặc dây.
- Nếu vẫn lỗi khi không đấu tải → nghi mạch 24V bên trong drive.
- Bật lại nguồn:
Bước 2 – Kiểm tra dây và tải từng nhánh:
Với từng dây vừa tháo:
- Dùng đồng hồ đo điện trở giữa 24V – 0V trên tải:
- Nếu gần 0 Ω → đang chạm chập hoặc tải hỏng.
- Nếu điện trở rất thấp (< vài chục Ω) mà thiết bị lẽ ra là sensor nhỏ → bất thường, có thể hỏng.
- Kiểm tra cáp:
- Có bị kẹp sắc cạnh, uốn gập, tróc cách điện, nước vào không.
Bước 3 – Xử lý:
- Thay thiết bị 24V bị chập.
- Đi lại dây mới nếu dây hư.
- Nếu không đấu tải mà vẫn overcurrent 24V:
- Lỗi mạch nguồn 24V trong drive → nên gửi hãng/đơn vị sửa chuyên nghiệp.
4.3. Xử lý lỗi overcurrent out1/out2/out3
Bước 1 – Tách tải khỏi output bị lỗi
- Xác định output lỗi (OUT1, OUT2, OUT3…).
- Tháo dây ra khỏi ngõ đó.
- Bật nguồn, quan sát:
- Nếu hết lỗi → do tải hoặc dây.
- Nếu vẫn lỗi → mạch output trong drive bị hỏng.
Bước 2 – Kiểm tra tải
- Tải thường là: cuộn coil relay, van điện từ, đèn báo, contactor nhỏ…
- Dùng đồng hồ:
- Đo điện trở coil:
- Nếu ~0 Ω hoặc quá nhỏ so với thiết kế → tải bị chập.
- Đo điện trở coil:
- Nếu là relay ngoài:
- Kiểm tra xem có đúng loại 24VDC/AC, công suất phù hợp không.
Bước 3 – Giải pháp an toàn
- Với tải tiêu thụ dòng lớn (van to, contactor công suất…), không nên kéo trực tiếp từ output drive.
- Nên dùng:
- Output drive điều khiển một relay trung gian nhỏ.
- Relay trung gian sẽ cấp dòng lớn từ nguồn 24V ngoài chuyên dụng.
4.4. Xử lý lỗi overcurrent encoder
Bước 1 – Ngắt encoder khỏi drive
- Rút cáp encoder ra khỏi terminal/giắc encoder F6.
- Bật nguồn:
- Nếu lỗi biến mất → 90% do cáp/encoder ngoại vi.
- Nếu vẫn overcurrent encoder khi không đấu gì → lỗi mạch nguồn encoder trong drive.
Bước 2 – Kiểm tra cáp encoder
- Đo điện trở giữa các chân:
- 5V–0V (hoặc 24V–0V): nếu gần 0 Ω → chập cáp/encoder.
- 5V với màn chắn/ground: không nên chạm trực tiếp.
- Kiểm tra cơ học:
- Cáp có bị dập, gập, cọ vào cạnh sắc, bị dầu/ngập nước không.
Bước 3 – Kiểm tra encoder
- Nếu tháo được encoder ra khỏi cáp, đo riêng:
- Đảm bảo không chập 5V–0V trên bản thân encoder.
- Nếu encoder nóng bất thường, vỏ cháy xém → nên thay mới.
Bước 4 – Đấu lại và thử
- Thay cáp / encoder bị lỗi, đấu lại theo sơ đồ.
- Cài đúng tham số loại encoder (điện áp cấp, kiểu tín hiệu, xung/vòng).
- Test lại vận hành.
4.5. Xử lý lỗi current fan / overcurrent fan
Bước 1 – Kiểm tra quạt thực tế
- Quan sát quạt:
- Có quay không khi drive chạy tải?
- Có tiếng ồn lạ, rung mạnh, “kẹt kẹt” không?
- Nếu quạt không quay mà drive vẫn cố cấp điện:
- Dòng tăng → báo overcurrent fan.
Bước 2 – Tháo và vệ sinh
- Tháo quạt:
- Vệ sinh bụi bẩn, dầu mỡ bám.
- Quay thử bằng tay:
- Nếu quay nặng, khựng → vòng bi kém, cần thay.
Bước 3 – Đo điện trở quạt
- Dùng đồng hồ, đo trên hai dây cấp quạt:
- Điện trở ~vài chục đến vài trăm Ω tùy quạt.
- Nếu gần 0 Ω → chập coil.
- Nếu điện trở vô cùng (OL) → đứt dây coil.
Bước 4 – Thay quạt đúng loại
- Tuyệt đối dùng quạt đúng điện áp, đúng loại (24VDC, 230VAC…) theo tài liệu F6.
- Sau khi thay quạt mới, kiểm tra lại lỗi.
Nếu vẫn overcurrent fan dù quạt tốt:
- Có thể mạch điều khiển quạt trong drive hỏng → cần gửi sửa chuyên nghiệp.
5. Lưu ý phòng ngừa nhóm lỗi encoder – 24V – IO – quạt
- Thiết kế tủ điện gọn & sạch:
- Cáp encoder, 24V đi riêng, tránh chạy chung máng với cáp công suất.
- Dùng ống ruột gà/ống PVC bảo vệ tại các vị trí dễ va chạm.
- Không lạm dụng nguồn 24V & output của drive:
- Chỉ cấp cảm biến/thiết bị dòng nhỏ, theo đúng spec trong manual.
- Với thiết bị “ăn dòng” → dùng nguồn 24V riêng + relay trung gian.
- Định kỳ bảo dưỡng:
- Vệ sinh quạt, hút bụi trong tủ.
- Kiểm tra siết ốc terminal 24V, IO, encoder, tránh rung lắc lỏng chân.
- Kiểm tra cáp encoder có bị mài mòn, dầu mỡ, nước thấm.
- Khi xuất hiện lỗi:
- Luôn tách tải ra khỏi drive trước, nếu không đủ kinh nghiệm.
- Chỉ khi chắc chắn tải & dây OK mà vẫn lỗi → mới kết luận drive có vấn đề
Phần 4/5Bài 4 – Nhóm lỗi fieldbus & cấu hình trên biến tần KEB F6
(fieldbus memory, config error, input config, PP24…)
1. Giới thiệu
Trong các ứng dụng KEB F6 dùng truyền thông công nghiệp như EtherCAT, PROFINET, CANopen, Modbus/TCP…, nhóm lỗi liên quan fieldbus và cấu hình xuất hiện khá thường xuyên, nhất là khi:
- Thay drive mới và copy project cũ.
- Nâng cấp firmware.
- Thay module fieldbus hoặc đổi loại bus.
- Thay đổi cấu hình I/O, mapping process data.
Trong tài liệu “Exception handling” của KEB F6 (bảng ru01 ở trang 31–32), có một nhóm lỗi mô tả:
- Lỗi fieldbus memory
- Lỗi memory size
- Lỗi PP24 conf
- Lỗi input conf
- Và các lỗi “configuration change”, “type changed”… (giao thoa với nhóm lỗi software/firmware, nhưng nguyên nhân thường là cấu hình không khớp).
Bài này tập trung vào nhóm lỗi fieldbus & cấu hình dễ gặp khi làm việc với COMBIVIS 6 / PLC / mạng công nghiệp.
2. Danh sách nhóm lỗi fieldbus & cấu hình trên KEB F6
Theo bảng lỗi ru01 (trang 32 là chính), ta có các lỗi điển hình (mô tả rút gọn, có thể khác chút theo version):
- 24 – ERROR fieldbus memory
→ Lỗi vùng nhớ/cấu hình dùng cho fieldbus. - 38 – ERROR memory size
→ Kích thước vùng nhớ/khuôn dữ liệu cấu hình không đúng hoặc không khớp với version hiện tại. - 48 – ERROR PP24 conf
→ Lỗi cấu hình nguồn phụ 24V, chế độ cấp nguồn điều khiển (chuẩn/PP24). - 50 – ERROR input conf
→ Cấu hình ngõ vào số/tín hiệu điều khiển không hợp lệ.
Ngoài ra, một số lỗi “configuration / type change” (60–64) có thể liên quan trực tiếp đến việc thay module fieldbus, thay power module, thay firmware… nhưng chúng ta đã bàn khá nhiều ở nhóm 5 (software/firmware). Trong bài này, tập trung vào 4 lỗi trên – là các lỗi thợ bảo trì thường gặp nhất khi làm việc với COMBIVIS và fieldbus.
3. Ý nghĩa & nguyên nhân từng lỗi
3.1. ERROR fieldbus memory (ru01 = 24)
Ý nghĩa:
- Vùng memory dùng để lưu cấu hình fieldbus (PDO/Process Data, tham số bus, mapping…) bị:
- Lỗi checksum.
- Không khớp với version firmware/driver fieldbus.
- Dữ liệu không hợp lệ.
Nguyên nhân thường gặp:
- Nâng cấp firmware F6 nhưng không cập nhật project / cấu hình fieldbus tương ứng.
- Nạp project cũ (từ một F6 khác version) mà mapping fieldbus không tương thích.
- Ghi file cấu hình lỗi giữa chừng (mất điện, rút cáp trong lúc download).
- Thay module fieldbus (ví dụ đổi từ EtherCAT sang PROFINET) mà vẫn giữ cấu hình cũ.
3.2. ERROR memory size (ru01 = 38)
Ý nghĩa:
- Kích thước vùng cấu hình được lưu (ví dụ block cấu hình fieldbus/I/O) không đúng kích thước mà firmware hiện tại mong đợi.
Nguyên nhân:
- Cập nhật firmware F6 → cấu trúc block cấu hình thay đổi, nhưng drive vẫn đang đọc dữ liệu cũ (size khác).
- Import file cấu hình (parameter list, bus config) từ phiên bản COMBIVIS/firmware khác.
- Lỗi trong quá trình lưu cấu hình (một phần data bị mất/viết thiếu).
3.3. ERROR PP24 conf (ru01 = 48)
Ý nghĩa (thường):
- Cấu hình nguồn 24V phụ / nguồn điều khiển (PP24) không hợp lệ so với cách đấu thực tế.
- Ví dụ: drive đang được cài là “nguồn điều khiển độc lập PP24”, nhưng bạn lại đấu như “nguồn nội bộ” hoặc ngược lại.
Nguyên nhân:
- Chọn sai chế độ supply mode trong tham số:
- External 24V vs Internal 24V.
- PP24 ON/OFF không đúng wiring.
- Đấu điện nguồn điều khiển sai theo tài liệu (đấu nhầm giữa 24V nội bộ và 24V ngoài).
- Tách/nhập nguồn điều khiển (ví dụ muốn giữ điều khiển khi mất nguồn lực) nhưng cấu hình chưa chỉnh đúng.
3.4. ERROR input conf (ru01 = 50)
Ý nghĩa:
- Một hoặc nhiều ngõ vào số (digital inputs) đang được cấu hình chức năng không phù hợp hoặc xung đột với các tham số khác.
Ví dụ:
- Đặt một input vừa làm Start vừa làm Error Reset hoặc vừa làm STO vừa làm chức năng khác,… gây mâu thuẫn.
- Cấu hình một input là nút dừng an toàn nhưng hardware đấu không theo sơ đồ an toàn yêu cầu.
Nguyên nhân:
- Thay đổi cài đặt input trong COMBIVIS 6 mà không theo guideline của KEB.
- Copy project từ máy này sang máy khác có số ngõ vào, hardware khác nhau.
- Xung đột giữa fieldbus control và terminal control (vừa muốn điều khiển qua bus, vừa dùng terminal cùng lúc mà không cấu hình đúng “control source”).
4. Quy trình kiểm tra & xử lý nhóm lỗi fieldbus/cấu hình
4.1. Bước chung – Xác định bối cảnh
Trước khi sửa, hãy hỏi:
- Lỗi xuất hiện sau hành động nào?
- Nâng cấp firmware F6?
- Thay module fieldbus (EtherCAT ↔ PROFINET…)?
- Import project/parameter list từ F6 khác?
- Thay đổi wiring 24V, nguồn điều khiển?
Câu trả lời thường chỉ ra nguyên nhân gốc rất nhanh.
4.2. Xử lý lỗi ERROR fieldbus memory (24)
Bước 1 – Đọc/backup cấu hình hiện tại (nếu còn truy cập được)
- Dùng COMBIVIS 6 kết nối với drive.
- Thử đọc và export parameter list (đặc biệt là nhóm fieldbus).
- Nếu COMBIVIS báo lỗi ngay khi truy cập fieldbus → vùng đó có thể đã hỏng/không đọc được.
Bước 2 – Kiểm tra phiên bản firmware & profile trong COMBIVIS
- Vào Device info trong COMBIVIS, ghi lại:
- Version firmware F6.
- Loại fieldbus option (EtherCAT, PROFINET…).
- Đảm bảo bạn dùng COMBIVIS profile tương ứng (ví dụ đúng ESI/GSDML, đúng device description version).
Bước 3 – Thử “khởi tạo lại” cấu hình fieldbus
Tùy chính sách công ty & mức độ hiểu biết, có 2 hướng:
- Nếu bạn có file cấu hình chuẩn (đã chạy OK trước đó, tương thích firmware hiện tại):
- Xóa cấu hình hỏng.
- Download lại file chuẩn đó.
- Nếu không có:
- Dùng wizard/cấu hình mặc định của COMBIVIS để tạo mapping mới phù hợp với firmware hiện tại.
- Sau đó cấu hình lại mapping & tham số cần thiết.
Bước 4 – Khi nghi lỗi “cứng” (EEPROM/Flash)
- Nếu dù xóa & nạp lại vẫn báo ERROR fieldbus memory:
- Có thể vùng nhớ liên quan fieldbus trong drive bị lỗi phần cứng.
- Nên ghi lại serial, model F6, tình trạng và gửi về KEB/đại lý/đơn vị sửa chuyên KEB để họ test sâu.
4.3. Xử lý ERROR memory size (38)
Bước 1 – Kiểm tra lịch sử firmware & project
- Nếu vừa update firmware F6 xong bắt đầu lỗi:
→ Rất có khả năng project/cấu hình cũ không tương thích.
Bước 2 – Thực hiện “clean” cấu hình & project
- Tạo project mới trong COMBIVIS, add lại drive với profile tương ứng version firmware hiện tại.
- Đọc tham số từ drive, sau đó tinh chỉnh lại theo yêu cầu (thay vì import trực tiếp file cũ).
- Hạn chế import toàn bộ file parameter list từ bản firmware khác mà không kiểm tra.
Bước 3 – Kiểm tra lại mapping fieldbus
- Với EtherCAT/PROFINET/CANopen…:
- Tạo lại PDO/Process Data mapping từ đầu theo tài liệu mới nhất của KEB.
- Không copy file EDS/ESI/GSDML cũ không đúng version.
4.4. Xử lý ERROR PP24 conf (48)
Bước 1 – Kiểm tra sơ đồ đấu nguồn 24V điều khiển
- Mở sơ đồ tủ / manual F6, xác định:
- Bạn đang dùng 24V nội bộ của drive hay 24V ngoài (external)?
- Có dùng nguồn điều khiển riêng biệt (PP24) để giữ điều khiển khi mất nguồn lực không?
Bước 2 – Đo và đối chiếu thực tế
- Dùng đồng hồ:
- Đo điện áp ở terminal 24V, 0V, PP24 theo manual.
- Đảm bảo cách đấu đúng chế độ cài trong tham số (ví dụ: external supply mode → phải đấu nguồn ngoài đúng cực).
Bước 3 – Kiểm tra & chỉnh tham số cấu hình nguồn điều khiển
- Vào nhóm tham số nguồn/PP24:
- Chọn đúng chế độ:
- Internal 24V
- External 24V
- PP24 used/not used
- Chọn đúng chế độ:
- Nếu vừa thay đổi wiring (từ nội bộ → external), nhớ đổi tham số tương ứng.
4.5. Xử lý ERROR input conf (50)
Bước 1 – Xem lại chức năng gán cho từng ngõ vào số
- Trong COMBIVIS, mở phần I/O configuration hoặc nhóm tham số input:
- Ghi ra: DI1 → gì? DI2 → gì? DI3 → gì? …
- Tìm các trường hợp:
- Một input gán 2 chức năng xung đột.
- Chức năng yêu cầu cặp input (như an toàn) nhưng bạn chỉ dùng 1 kênh.
Bước 2 – Kiểm tra mode điều khiển tổng
- Drive đang được cài:
- Control via terminals hay
- Control via fieldbus (EtherCAT, PROFINET…) hay
- Mixed mode (kết hợp)?
Nếu fieldbus điều khiển start/stop/tốc độ, nhưng bạn vẫn cố gán start/stop cho DI theo kiểu không phù hợp → dễ sinh lỗi input conf.
Bước 3 – Chỉnh lại cấu hình cho “sạch” & rõ ràng
- Chỉ để một nguồn chính điều khiển (bus hoặc terminal) cho cùng một chức năng.
- Với chức năng an toàn/dừng khẩn/enable… phải tuân thủ đúng hướng dẫn wiring & cấu hình trong manual KEB.
- Sau khi chỉnh, lưu tham số và reboot drive để xác nhận lỗi biến mất.
5. Lưu ý & kinh nghiệm thực tế cho thợ bảo trì
- Không vội vàng copy project từ drive này sang drive khác:
- Đặc biệt khi khác version firmware, khác fieldbus option.
- Nên tạo project mới với profile đúng, rồi import chọn lọc tham số cần thiết.
- Mỗi lần nâng firmware:
- Ghi lại version cũ & mới.
- Đọc kỹ release note của KEB (thường nói rõ thay đổi về cấu hình, fieldbus, mapping).
- Đối với nguồn điều khiển 24V/PP24:
- Đọc kỹ phần wiring trong manual F6.
- Đảm bảo tham số & wiring trùng khớp. Không thử – sai kiểu “đấu đại”.
- Khi gặp lỗi khó hiểu (fieldbus memory, memory size…):
- Đừng reset, chỉnh lung tung; hãy:
- Ghi lại mã lỗi, version firmware, loại fieldbus.
- Liên hệ KEB/đại lý, hoặc gửi drive cho đơn vị sửa chuyên KEB nếu nghi lỗi bộ nhớ.
- Ghi lại mã lỗi, version firmware, loại fieldbus.
- Đừng reset, chỉnh lung tung; hãy:
Phần 5/5Bài 5 – Nhóm lỗi phần mềm / firmware trên biến tần KEB F6
(software change, watchdog, task overrun, config change…) –
1. Giới thiệu
Ở các hệ thống dùng biến tần KEB F6 hiện đại, việc:
- Nâng cấp firmware,
- Thay control board,
- Copy project COMBIVIS giữa các drive,
- Đổi module Power Unit, fieldbus…
xảy ra khá thường xuyên. Khi đó, nhóm lỗi phần mềm / firmware / cấu hình hệ thống rất dễ xuất hiện.
Trong tài liệu “Exception handling” (bảng ru01 trang 32), KEB liệt kê một loạt lỗi:
- ERROR software change
- ERROR software switch
- ERROR software task overrun
- ERROR watch dog
- ERROR config change
- ERROR changed type
- ERROR power module change
- ERROR software rev change
- ERROR power stage change
Nhóm lỗi này không hề “vặt vãnh”: nó báo cho bạn biết phần mềm / cấu trúc bên trong drive không còn khớp với phần cứng & dữ liệu. Nếu xử lý sai, có thể gây:
- Mất an toàn (tham số sai với phần cứng).
- Treo drive, reset liên tục.
- Hỏng phần cứng nếu ép chạy ngoài thiết kế.
Bài này giúp bạn:
- Hiểu ý nghĩa từng lỗi quan trọng trong nhóm phần mềm/firmware.
- Biết khi nào không nên tự “vọc” mà phải gọi KEB/đại lý.
- Nắm được cách kiểm tra / xử lý cơ bản ở mức thợ bảo trì – tránh khiến tình hình xấu hơn.
2. Danh sách nhóm lỗi phần mềm / firmware trên KEB F6
Dựa vào bảng ru01 (trang 32), nhóm lỗi chính gồm:
- 54 – ERROR software change
- 55 – ERROR software switch
- 56 – ERROR software task overrun
- 57 – ERROR watch dog
- 60 – ERROR config change
- 61 – ERROR changed type
- 62 – ERROR power module change
- 63 – ERROR software rev change
- 64 – ERROR power stage change
Tên hiển thị có thể hơi khác theo phiên bản firmware, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giống: có sự thay đổi/không khớp giữa phần mềm – cấu hình – phần cứng.
3. Ý nghĩa & nguyên nhân từng lỗi
3.1. ERROR software change (54)
Ý nghĩa:
- Drive phát hiện phần mềm nội bộ (firmware / logic) đã thay đổi so với trạng thái được “kỳ vọng”.
- Ví dụ:
- Bạn vừa update firmware.
- Hoặc thay control board mới với firmware khác.
Nguyên nhân:
- Nâng firmware nhưng vẫn giữ nguyên file tham số / project cũ chưa được “chuyển đổi” phù hợp.
- Flash firmware chưa hoàn chỉnh (mất điện giữa chừng, tool báo lỗi).
- Dùng board có firmware khác hẳn mà không nạp đúng project/param cho version đó.
3.2. ERROR software switch (55)
Ý nghĩa:
- Thường liên quan đến việc chuyển đổi giữa các phiên bản / module phần mềm bên trong drive.
- Có thể do:
- Chuyển giữa các chế độ điều khiển (V/f ↔ vector ↔ SCL) mà cấu hình chưa khớp.
- Hoặc sử dụng “software package” khác mà không đồng bộ đầy đủ.
Nguyên nhân:
- Đổi mode điều khiển trực tiếp trong param mà không làm theo quy trình KEB (ví dụ, chưa reset param, chưa chạy lại ident).
- Dùng file tham số viết cho profile khác (ví dụ cho H6, S6… được “ép” dùng cho F6).
3.3. ERROR software task overrun (56)
Ý nghĩa:
- Một hoặc nhiều task xử lý bên trong (nhiệm vụ tính toán điều khiển, giám sát) không hoàn thành kịp thời gian quy định → “overrun”.
- Đây là lỗi thời gian thực (real-time) của hệ điều khiển.
Nguyên nhân:
- Cấu hình drive/phần mềm quá phức tạp so với khả năng xử lý hiện tại:
- Quá nhiều feature, chức năng an toàn, tính toán bổ sung.
- Tốc độ cập nhật terlalu cao, load CPU lớn.
- Lỗi nội bộ do bug firmware (ít gặp hơn, nhưng có thể trong một số version).
3.4. ERROR watch dog (57)
Ý nghĩa:
- Watchdog là mạch/logic giám sát hoạt động của CPU trong drive.
- Nếu CPU treo, không phản hồi đúng, watchdog sẽ kích hoạt → drive reset/báo lỗi.
Nguyên nhân:
- Lỗi firmware/bug phần mềm trong một số tình huống đặc biệt (hiếm nhưng có).
- Phần cứng CPU hoặc bộ nhớ gặp vấn đề (overheat, lỗi vật lý).
- Nhiễu nặng, quá áp, nguồn không ổn định làm CPU hoạt động bất thường.
3.5. ERROR config change (60)
Ý nghĩa:
- Cấu hình tổng thể của drive (có thể gồm: loại fieldbus, options, cấu trúc param) đã thay đổi so với lúc drive khởi tạo/lưu lần cuối.
Nguyên nhân:
- Import file tham số từ một drive F6 khác cấu hình.
- Thay module option (chẳng hạn gắn thêm safety, fieldbus card…) mà không làm quy trình cấu hình tương ứng.
- Sửa tham số quan trọng (thuộc “config level”) khiến cấu trúc thay đổi.
3.6. ERROR changed type (61)
Ý nghĩa:
- Kiểu thiết bị (type) được nhận diện không trùng với type đã lưu trước đó.
- Ví dụ:
- Control board của model khác.
- Dùng board/profil khác series/công suất.
Nguyên nhân:
- Thay control board từ một F6 khác model.
- Dùng file tham số của model khác nạp vào.
- Sai trong quá trình sửa chữa (hoán đổi board giữa các máy để “test nhanh”).
3.7. ERROR power module change (62)
Ý nghĩa:
- Drive nhận ra Power Unit (module công suất) đã thay đổi so với trước đây.
Nguyên nhân:
- Thay IGBT module / Power Unit mới (cùng hay khác mã).
- Thay module công suất không đúng loại/không tương thích 100%.
- Thay/sửa ở xưởng service nhưng không đồng bộ mã code nội bộ.
3.8. ERROR software rev change (63)
Ý nghĩa:
- Revision (rev) phần mềm của drive thay đổi (ví dụ update từ Vx.x.x lên Vy.y.y).
- Drive cảnh báo vì dữ liệu / cấu hình cũ có thể không khớp 100%.
Nguyên nhân:
- Cập nhật firmware.
- Thay board có firmware revision khác.
3.9. ERROR power stage change (64)
Ý nghĩa:
- Bậc công suất (power stage) – tức phần cứng IGBT/PU – được nhận diện khác so với lúc thiết lập ban đầu.
- Thường tương tự power module change nhưng nhấn mạnh vào thay đổi công suất/cấp power stage.
Nguyên nhân:
- Thay Power Unit khác công suất/dải điện áp.
- Gắn PU của model khác, không đúng cặp với control board F6.
4. Quy trình kiểm tra & xử lý nhóm lỗi phần mềm/firmware
4.1. Bước 1 – Hỏi rõ “vừa làm gì trước khi lỗi xuất hiện?”
Đa số các lỗi nhóm này không tự nhiên mà có. Hãy hỏi:
- Có vừa:
- Update firmware?
- Thay control board?
- Thay power module/PU?
- Copy/nạp project từ drive khác?
- Thêm/bớt option fieldbus/safety?
Câu trả lời gần như chỉ ra ngay nguyên nhân gốc.
4.2. Bước 2 – Ghi lại thông tin thiết bị
Dùng COMBIVIS 6 hoặc đọc trên nameplate:
- Model F6 đầy đủ (ví dụ: 16.F6.Kxxx…).
- Version firmware (FW rev).
- Thông tin Power Unit / power stage (nếu có hiển thị).
- Số seri drive.
Những thông tin này rất quan trọng khi cần:
- So sánh giữa “trước” & “sau” thay thế.
- Gửi cho KEB/đại lý để họ check tương thích.
4.3. Xử lý khi có các lỗi “change” (software change, config change, type change, power module change…)
Tư duy chung:
- Drive đang nói: “Phần cứng/phần mềm hiện tại khác với thứ mà bộ tham số hiện tại đã được thiết kế cho nó.”
Hướng xử lý ở mức thợ bảo trì:
- Nếu bạn chắc chắn đã thay phần cứng (board, PU, option):
- Hạn chế “ép” dùng file param cũ 100%.
- Tạo project mới trong COMBIVIS với profile đúng model & firmware hiện tại.
- Cài đặt/tham số lại từ từ, ưu tiên:
- Motor data.
- I/O, fieldbus.
- Protection limits.
- Hoặc, nếu có file param do hãng/xưởng service cung cấp kèm theo PU/board mới, hãy dùng file đó.
- Nếu không hề thay phần cứng, mà tự nhiên xuất hiện lỗi change:
- Có thể file param bị hỏng hoặc ai đó đã nạp nhầm.
- Kiểm tra lịch sử: có ai update firmware, “thử project khác” không.
- Trong trường hợp nghi ngờ, tốt nhất:
- Lấy lại file param backup cũ (nếu có) và nạp lại.
- Nếu không có backup → nên liên hệ KEB/đại lý, tránh tự “vọc” sâu.
4.4. Xử lý lỗi software task overrun (56) & watch dog (57)
Đây là hai lỗi liên quan trực tiếp đến ổn định chạy chương trình bên trong drive.
- Quan sát điều kiện xảy ra:
- Xảy ra khi:
- Mới bật nguồn?
- Đang chạy tải nặng / tốc độ cao?
- Hay khi giao tiếp fieldbus dày đặc (nhiều PDO/telegram)?
- Xảy ra khi:
- Kiểm tra & đơn giản hóa cấu hình:
- Nếu bạn đang:
- Bật rất nhiều tính năng (safety, monitoring, chức năng điều khiển phức tạp…).
- Dùng profile/plugs không chính thức.
- Hãy thử tắt bớt các chức năng không cần thiết, đơn giản hóa project.
- Nếu bạn đang:
- Kiểm tra môi trường:
- Nhiệt độ tủ quá cao → có thể làm CPU/memory hoạt động không ổn định.
- Nguồn vào nhiều nhiễu, chập chờn → ảnh hưởng logic.
- Khi lỗi lặp lại dù đã đơn giản hóa:
- Khả năng firmware version đang có bug, hoặc phần cứng lỗi.
- Ghi lại:
- Mã lỗi, điều kiện xảy ra, version firmware.
- Liên hệ KEB/đại lý:
- Hỏi xem có firmware mới sửa lỗi này không.
- Hoặc cần gửi drive đi kiểm tra CPU/memory.
5. Những điều KHÔNG nên làm với nhóm lỗi phần mềm/firmware
- Không hoán đổi board & PU tùy tiện giữa các drive F6:
- Mỗi bộ đôi control board – power unit thường được KEB “ghép cặp” và kiểm tra.
- Tự ý đổi dễ sinh lỗi type change, power module change, power stage change, invalid power unit data…
- Không “ép” dùng firmware tự tải từ nguồn không chính thức:
- Chỉ dùng firmware, tool, file cấu hình từ:
- KEB chính hãng, hoặc
- Đại lý ủy quyền.
- Chỉ dùng firmware, tool, file cấu hình từ:
- Không copy nguyên file param từ model này sang model khác:
- Ngay cả giữa 2 F6 giống nhau, nhưng khác firmware revision, vẫn cần kiểm tra & chuyển đổi đúng cách bằng COMBIVIS.
6. Khi nào cần gọi KEB / đại lý hoặc đơn vị sửa chuyên nghiệp?
Bạn nên chủ động liên hệ khi gặp các tình huống sau:
- Lỗi software change / config change / type change / power module change xuất hiện sau khi xưởng khác sửa, bạn không rõ họ đã đổi những gì.
- Lỗi task overrun (56) hoặc watchdog (57) xuất hiện thường xuyên dù:
- Cấu hình khá đơn giản.
- Nguồn, môi trường bình thường.
- Lỗi không thể xóa, drive không cho vào menu, không cho nạp lại param.
Khi liên hệ, nên chuẩn bị:
- Ảnh nameplate F6 (model, serial).
- Ảnh màn hình/lưu lại ru01, ru00 lúc lỗi.
- Thông tin:
- Đã update firmware chưa? từ version nào lên nào?
- Đã thay board/PU chưa? nếu có, mã gì?
Càng đầy đủ, việc hỗ trợ càng nhanh, tránh phải tháo drive nhiều lần.



