Linh kiện biến tần KEB
Board điều khiển, board driver, module IGBT, thyristor, tụ, quạt, cảm biến dòng và phụ kiện cho biến tần KEB COMBIVERT F4, F5, F6, S6. Tra mã trong bảng hoặc gửi ảnh tem linh kiện để kỹ sư báo giá.
- 616mã linh kiện tra được
- 14nhóm linh kiện
- F4 · F5 · F6 · S6dòng biến tần

Linh kiện KEB tại kho
Ảnh chụp linh kiện thật trước khi giao. Bấm vào ảnh để xem lớn.
Bảng mã linh kiện KEB
Mô tả giữ nguyên tên gọi của hãng. Không thấy mã cần tìm? Gửi ảnh tem, kỹ sư kiểm tra giúp.
| Mã linh kiện | Mô tả (theo KEB) | Nhóm | Dòng | Hỏi giá |
|---|---|---|---|---|
| 0058010-AF5B | Adapter terminal KEB F5 0058010-AF5B | Bộ chuyển đổi, adapter & dụng cụ kết nối | F5 | Hỏi giá |
| 0058010-AF5S | Adapter terminal KEB F5 0058010-AF5S | Bộ chuyển đổi, adapter & dụng cụ kết nối | F5 | Hỏi giá |
| 0058010-AS6A | Adapter terminal KEB S6 0058010-AS6A | Bộ chuyển đổi, adapter & dụng cụ kết nối | S6 | Hỏi giá |
| 0058010-AS6P | Adapter terminal KEB S6 0058010-AS6P | Bộ chuyển đổi, adapter & dụng cụ kết nối | S6 | Hỏi giá |
| 0058010-G000 | Hộp test KEB 0058010-G000 | Bộ chuyển đổi, adapter & dụng cụ kết nối | – | Hỏi giá |
| 0058025-001D | Cáp dữ liệu PC – biến tần KEB 0058025-001D | Cáp nối | – | từ 1.136.000 ₫Xem & mua |
| 0058060-0040 | Bộ chuyển đổi USB – serial KEB 0058060-0040 | Bộ chuyển đổi, adapter & dụng cụ kết nối | F5, F6, G6, H6, P6, S6 | từ 2.692.000 ₫Xem & mua |
| 0090013-0042 | resistor 5R 80W | Điện trở | – | Hỏi giá |
| 0090013-0045 | resistor 20R 50W | Điện trở | – | Hỏi giá |
| 0090013-0048 | shunt resistor 5,8 Ohm/ 1100 V | Điện trở | – | Hỏi giá |
| 0090019-0020 | resistor network 3 x 8 kOhm | Điện trở | – | Hỏi giá |
| 0090019-7501 | SYMM. RESISTOR 2X2K7 | Điện trở | – | Hỏi giá |
| 0090098-2301 | thyristor 1600 V/ 116 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | từ 1.208.000 ₫Xem & mua |
| 0090098-2304 | thyristor 1600 V/ 116 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090098-2305 | thyristor 1600V/107A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090098-2306 | THYRISTOR 1600 V/ 110 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090098-2604 | thyristor 1600 V/ 162 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | từ 2.050.000 ₫Xem & mua |
| 0090098-2702 | thyristor 1800 V/ 216 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090098-3201 | thyristor 1600 V/ 320 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090098-3902 | thyristor 1600 V/ 560 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090098-4201 | THYRISTOR 1600 V/ 700 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090147-2508 | rectifier 1600 V/ 30 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090147-3500 | rectifier 1600 V/ 80 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090147-3900 | rectifier 1600 V/ 100 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090147-3909 | rectifier 1600 V/ 100 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090147-4101 | rectifier 1600 V/ 120 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | từ 1.225.000 ₫Xem & mua |
| 0090147-4301 | rectifier 1600 V/ 165 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090147-4505 | rectifier 1600 V/ 180 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | từ 4.224.000 ₫Xem & mua |
| 0090147-6009 | rectifier 1600 V/ 560 A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0090164-0917 | power module 600 V/ 30 A | IGBT / module công suất | – | từ 3.162.000 ₫Xem & mua |
| 0090164-3188 | output stage 600 V/ 300 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090164-3588 | output stage 600 V/ 400 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090164-4288 | output stage 600 V/ 600 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090167-0515 | power module 1200 V/ 10 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090167-0818 | power module 1200 V/ 25 A | IGBT / module công suất | – | từ 3.433.000 ₫Xem & mua |
| 0090167-1119 | power module 1200 V/ 40 A | IGBT / module công suất | – | từ 5.607.000 ₫Xem & mua |
| 0090167-1312 | POWER MODULE 1200 V/ 50 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090167-1318 | power module 1200 V/ 50 A | IGBT / module công suất | – | từ 4.891.000 ₫Xem & mua |
| 0090167-1813 | power module 1200V/75A (with thermal grease applied) | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090167-1819 | power module 1200 V/ 75 A | IGBT / module công suất | – | từ 10.522.000 ₫Xem & mua |
| 0090167-2312 | POWER MODULE 1200 V/ 100 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090167-2367 | output stage 1200 V/ 100 A | IGBT / module công suất | – | từ 10.720.000 ₫Xem & mua |
| 0090167-2567 | output stage 1200 V/ 150 A | IGBT / module công suất | – | từ 12.054.000 ₫Xem & mua |
| 0090167-2568 | output stage 1200 V/ 150 A | IGBT / module công suất | – | từ 8.793.000 ₫Xem & mua |
| 0090167-256A | output stage 1200 V/ 150 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090167-2764 | output stage 1200 V/ 200 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090167-2769 | output stage 1200 V/ 200 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090167-3164 | OUTPUT STAGE 1200 V/ 300 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090167-3581 | OUTPUT STAGE 1200 V/ 400 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090167-4380 | OUTPUT STAGE 1200 V/ 800 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090169-1861 | output stage 1200 V/ 75 A | IGBT / module công suất | – | từ 7.138.000 ₫Xem & mua |
| 0090169-2361 | output stage 1200 V/ 100 A | IGBT / module công suất | – | từ 9.164.000 ₫Xem & mua |
| 0090169-2505 | power stage 1200 V/ 150 A (GTR7) | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090169-2580 | output stage 1200 V/ 150 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090169-2706 | power stage 1200 V/ 200 A (GTR7) | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090169-2789 | output stage 1200 V/ 200 A | IGBT / module công suất | – | từ 5.538.000 ₫Xem & mua |
| 0090169-3185 | output stage 1200 V/ 300 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090169-3187 | output stage 1200 V/ 300 A | IGBT / module công suất | – | từ 8.102.000 ₫Xem & mua |
| 0090169-3506 | power stage 1200 V/ 400 A (GTR7) | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090169-3767 | output stage 1200 V/ 450 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090169-4499 | output stage 1200 V/ 900 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090169-4699 | output stage 1200 V/ 1400 A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0090318-3388 | capacitor 3300 µF/ 400 V | Tụ điện & thanh cái DC | – | Hỏi giá |
| 0090318-3988 | capacitor 3900 µF/ 400 V | Tụ điện & thanh cái DC | – | Hỏi giá |
| 0090318-4788 | capacitor 4700 µF/ 400 V | Tụ điện & thanh cái DC | – | Hỏi giá |
| 0090318-5688 | capacitor 5600 µF/ 400 V | Tụ điện & thanh cái DC | – | Hỏi giá |
| 0090319-1889 | capacitor 1800 µF/ 420 V | Tụ điện & thanh cái DC | – | từ 1.292.000 ₫Xem & mua |
| 0090319-2289 | capacitor 2200 µF/ 420 V | Tụ điện & thanh cái DC | – | từ 1.659.000 ₫Xem & mua |
| 0090319-3386 | CAPACITOR 3300UF/420V | Tụ điện & thanh cái DC | – | Hỏi giá |
| 0090319-3387 | capacitor 3300 µF/ 420 V | Tụ điện & thanh cái DC | – | từ 1.951.000 ₫Xem & mua |
| 0090319-3987 | capacitor 3900 µF/ 420 V | Tụ điện & thanh cái DC | – | từ 2.248.000 ₫Xem & mua |
| 0090319-4787 | capacitor 4700 µF/ 420 V | Tụ điện & thanh cái DC | – | từ 2.766.000 ₫Xem & mua |
| 0090319-5287 | CAPACITOR 5200UF/420V | Tụ điện & thanh cái DC | – | Hỏi giá |
| 0090319-5687 | capacitor 5600 µF/ 420 V | Tụ điện & thanh cái DC | – | từ 4.174.000 ₫Xem & mua |
| 0090319-6287 | CAPACITOR 6200UF/420V | Tụ điện & thanh cái DC | – | Hỏi giá |
| 0090339-6843 | CAPACITOR 0.68UF 1000V | Tụ điện & thanh cái DC | – | Hỏi giá |
| 0090339-6845 | CAPACITOR 0,68UF/1000VDC | Tụ điện & thanh cái DC | – | Hỏi giá |
| 0090339-6846 | CAPACITOR 0,68UF/1000VDC | Tụ điện & thanh cái DC | – | Hỏi giá |
| 0090425-4133 | Bộ lọc du/dt KEB F5 0090425-4133 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 15.438.000 ₫Xem & mua |
| 0090425-4162 | Bộ lọc du/dt KEB F5 0090425-4162 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 19.637.000 ₫Xem & mua |
| 0090501-7736 | Cầu đấu dây Phoenix Contact cho biến tần KEB F4 0090501-7736 | Khác | F4 | từ 716.000 ₫Xem & mua |
| 0090507-0101 | Cầu đấu dây Phoenix Contact RM 7,5 mm cho biến tần KEB F5 0090507-0101 | Khác | F5 | từ 193.000 ₫Xem & mua |
| 0090866-0057 | current sensor 600 A/ 4 V | Cảm biến dòng / nhiệt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9025 | Quạt dẹt 80×80×25 mm cho biến tần KEB F4 0090990-9025 | Quạt | F4 | từ 823.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9026 | Quạt dẹt 80×80×15 mm cho biến tần KEB F4 0090990-9026 | Quạt | F4 | từ 916.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9029 | Quạt dẹt 80×80×15 mm cho biến tần KEB F4/F5 0090990-9029 | Quạt | F4, F5 | từ 578.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9031 | Quạt dẹt 120×120×25 mm cho biến tần KEB F4 0090990-9031 | Quạt | F4 | từ 2.169.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9035 | Quạt dẹt 120×120×25 mm cho biến tần KEB F4 0090990-9035 | Quạt | F4 | từ 1.032.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9038 | Quạt dẹt 80×80×25 mm cho biến tần KEB F4/F5 0090990-9038 | Quạt | F4, F5 | từ 531.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9045 | Quạt dẹt ADDA 60×60×25 mm cho biến tần KEB F5 0090990-9045 | Quạt | F5 | từ 700.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9052 | Quạt dẹt ADDA 40×40×10 mm cho biến tần KEB F5 0090990-9052 | Quạt | F5 | từ 652.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9057 | Quạt dẹt ADDA 50×50×15 mm cho biến tần KEB F5 0090990-9057 | Quạt | F5 | từ 625.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9064 | Quạt dẹt ebmpapst 60×60×25 mm cho biến tần KEB F5 0090990-9064 | Quạt | F5 | từ 1.675.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9073 | Quạt dẹt 80×80×15 mm cho biến tần KEB F5 0090990-9073 | Quạt | F5 | từ 578.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9078 | Quạt dẹt ADDA 60×60×25 mm cho biến tần KEB F5 0090990-9078 | Quạt | F5 | từ 664.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9079 | Quạt dẹt ADDA 60×60×25 mm cho biến tần KEB F5 0090990-9079 | Quạt | F5 | từ 669.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9080 | Quạt dẹt ebmpapst 60×60×25 mm cho biến tần KEB F5 0090990-9080 | Quạt | F5 | từ 1.578.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9089 | fan IP54 | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9090 | fan IP54 JST-plug connector | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9097 | FAN 40X40X28MM | Quạt | G6 | từ 1.008.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9120 | FAN 40X40X28MM 24V | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9123 | FAN 80X80X38 | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9125 | FAN 80X80X25MM 24V | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9131 | FAN 60X60X25MM 24V | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9133 | FAN 80X80X25MM 24V | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9139 | FAN 60X60X25MM 24V | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9147 | Quạt dẹt ADDA 50×50×10 mm cho biến tần KEB F5 0090990-9147 | Quạt | F5 | từ 546.000 ₫Xem & mua |
| 0090990-9148 | FAN 120X120X38MM | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9149 | FAN 92X92X38 MM 24V/0,4A IP20 | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9151 | FAN 120X120X38MM | Quạt | – | Hỏi giá |
| 0090990-9160 | FAN 120X120X38MM 2.7A EBMPAPST | Quạt | – | Hỏi giá |
| 00B60C0-0001 | Cáp nối KEB B6 00B60C0-0001 | Cáp nối | B6 | Hỏi giá |
| 00F4010-1009 | Interface Operator Part No.: 00.F4.010-1009 (isolated RS232/RS485 interface) | Màn hình operator | F4, S4 | Hỏi giá |
| 00F4010-2009 | Màn hình operator KEB F4/S4 00F4010-2009 | Màn hình operator | F4, S4 | Hỏi giá |
| 00F4010-5009 | CAN-Bus-Operator Part No.: 00.F4-010-5009 | Màn hình operator | F4, S4 | từ 1.868.000 ₫Xem & mua |
| 00F4010-5109 | Màn hình operator KEB F4/S4 00F4010-5109 | Màn hình operator | F4, S4 | từ 1.868.000 ₫Xem & mua |
| 00F4010-6018 | Màn hình operator KEB F4/S4 00F4010-6018 | Màn hình operator | F4, S4 | từ 6.019.000 ₫Xem & mua |
| 00F4010-A009 | Optical fibre operator Part No.: 00.F4.010-A009 | Màn hình operator | F4, S4 | Hỏi giá |
| 00F4072-2008 | Bộ lặp tín hiệu MS (MS repeater) KEB F5 00F4072-2008 | Bộ chuyển đổi, adapter & dụng cụ kết nối | F5 | từ 7.361.000 ₫Xem & mua |
| 00F4866-0001 | current sensor 3 x 600 A/ 4 V | Cảm biến dòng / nhiệt | F4 | Hỏi giá |
| 00F4T80-0125 | resistor 12R 620 W | Điện trở | F4 | Hỏi giá |
| 00F4T80-0195 | resistor 19R 410 W | Điện trở | F4 | Hỏi giá |
| 00F4T80-0245 | resistor 24R 310 W | Điện trở | F4 | Hỏi giá |
| 00F504P-A409 | symm. resistor | Điện trở | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-1000 | Màn hình operator tiêu chuẩn KEB F5 00F5060-1000 | Màn hình operator | F5 | từ 3.829.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-1010 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-1010 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-1100 | Màn hình operator số KEB F5 00F5060-1100 | Màn hình operator | F5 | từ 3.754.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-1C00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-1C00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-1W00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-1W00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2000 | Màn hình operator giao tiếp KEB F5 00F5060-2000 | Màn hình operator | F5 | từ 4.150.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-2006 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2006 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2007 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2007 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2009 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2009 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-200A | Màn hình operator KEB F5 00F5060-200A | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-200B | Màn hình operator KEB F5 00F5060-200B | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-200C | Màn hình operator thang máy (Lift) RS232/485 KEB F5 00F5060-200C | Màn hình operator | F5 | từ 4.718.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-200D | Màn hình operator KEB F5 00F5060-200D | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-200E | Màn hình operator KEB F5 00F5060-200E | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-200F | Màn hình operator KEB F5 00F5060-200F | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2010 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2010 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2012 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2012 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2013 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2013 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2014 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2014 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2016 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2016 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2017 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2017 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2018 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2018 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2019 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2019 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-201A | Màn hình operator KEB F5 00F5060-201A | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-201C | Màn hình operator KEB F5 00F5060-201C | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-201D | Màn hình operator KEB F5 00F5060-201D | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-201E | Màn hình operator KEB F5 00F5060-201E | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2020 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2020 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2021 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2021 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2022 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2022 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2023 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2023 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2026 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2026 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-202A | Màn hình operator KEB F5 00F5060-202A | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2033 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2033 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2036 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2036 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2100 | Màn hình operator RS485 KEB F5 00F5060-2100 | Màn hình operator | F5 | từ 3.507.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-2300 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2300 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-2Q00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-2Q00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-3000 | Màn hình operator Profibus DP KEB F5 00F5060-3000 | Màn hình operator | F5 | từ 8.670.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-3100 | Màn hình operator Profibus KEB F5 00F5060-3100 | Màn hình operator | F5 | từ 8.324.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-3A00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-3A00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-3W00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-3W00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-4000 | Màn hình operator InterBus KEB F5 00F5060-4000 | Màn hình operator | F5 | từ 7.212.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-4001 | Màn hình operator InterBus KEB F5 00F5060-4001 | Màn hình operator | F5 | từ 5.039.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-400A | Màn hình operator KEB F5 00F5060-400A | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-400B | Màn hình operator KEB F5 00F5060-400B | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-4B00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-4B00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-4B01 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-4B01 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-4W00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-4W00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5000 | Màn hình operator CANopen KEB F5 00F5060-5000 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5010 | Màn hình operator CANopen KEB F5 00F5060-5010 | Màn hình operator | F5 | từ 6.126.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-5011 | Màn hình operator CANopen KEB F5 00F5060-5011 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5013 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5013 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5014 | Màn hình operator CANopen KEB F5 00F5060-5014 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5016 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5016 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5017 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5017 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5018 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5018 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5020 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5020 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5110 | Operator CANopen không màn hình KEB F5 00F5060-5110 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5111 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5111 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5112 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5112 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5114 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5114 | Màn hình operator | F5 | từ 2.692.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-5A11 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5A11 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5A12 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5A12 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5A13 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5A13 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5A20 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5A20 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5C01 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5C01 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5C03 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5C03 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5C04 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5C04 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5C05 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5C05 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5C07 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5C07 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5C08 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5C08 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5C09 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5C09 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5C11 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5C11 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5C98 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5C98 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5C99 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5C99 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5F10 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5F10 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5F11 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5F11 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5F14 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5F14 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-5F15 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-5F15 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-7000 | Màn hình operator DeviceNet KEB F5 00F5060-7000 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-8000 | Màn hình operator Ethernet KEB F5 00F5060-8000 | Màn hình operator | F5 | từ 6.990.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-8W00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-8W00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-9000 | Màn hình operator HSP5/485 KEB F5 00F5060-9000 | Màn hình operator | F5 | từ 1.951.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-9001 | Màn hình operator HSP5/485 KEB F5 00F5060-9001 | Màn hình operator | F5 | từ 2.025.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-9002 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-9002 | Màn hình operator | F5 | từ 2.100.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-A000 | Màn hình operator Modbus KEB F5 00F5060-A000 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-D000 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-D000 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-E000 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-E000 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-F000 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-F000 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-F00A | Màn hình operator EtherCAT KEB F5 00F5060-F00A | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-FA00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-FA00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-FA01 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-FA01 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-FB0A | Màn hình operator KEB F5 00F5060-FB0A | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-FK00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-FK00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-H000 | Màn hình operator POWERLINK KEB F5 00F5060-H000 | Màn hình operator | F5 | từ 8.744.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-H002 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-H002 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-HF01 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-HF01 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-K000 | Màn hình operator LCD KEB F5 00F5060-K000 | Màn hình operator | F5 | từ 4.767.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-K001 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-K001 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-KL00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-KL00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-KL10 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-KL10 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-KL1K | Màn hình operator KEB F5 00F5060-KL1K | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-L100 | Màn hình operator PROFINET KEB F5 00F5060-L100 | Màn hình operator | F5 | từ 11.560.000 ₫Xem & mua |
| 00F5060-LA00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-LA00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-LA01 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-LA01 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-LH00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-LH00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-LT00 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-LT00 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F5060-LW01 | Màn hình operator KEB F5 00F5060-LW01 | Màn hình operator | F5 | Hỏi giá |
| 00F50C0-0003 | Cáp nối KEB F5 00F50C0-0003 | Cáp nối | F5 | Hỏi giá |
| 00F50C0-0004 | Cáp truyền thông KEB F5 00F50C0-0004 | Cáp nối | F5 | Hỏi giá |
| 00F50C0-0005 | Cáp nối KEB F5 00F50C0-0005 | Cáp nối | F5 | Hỏi giá |
| 00F50C0-0006 | Cáp nối KEB F5 00F50C0-0006 | Cáp nối | F5 | Hỏi giá |
| 00F50C0-0010 | Cáp service KEB F5 00F50C0-0010 | Cáp nối | F5 | từ 2.001.000 ₫Xem & mua |
| 00F50C0-0013 | Cáp RS232 KEB F5 00F50C0-0013 | Cáp nối | F5 | Hỏi giá |
| 00F50C0-0020 | Adapter HSP5 KEB F5 00F50C0-0020 | Bộ chuyển đổi, adapter & dụng cụ kết nối | F5 | từ 815.000 ₫Xem & mua |
| 00F50C0-0026 | Cáp debug KEB F5 00F50C0-0026 | Cáp nối | F5 | Hỏi giá |
| 00F50C0-0028 | Cáp nối KEB F5 00F50C0-0028 | Cáp nối | F5 | Hỏi giá |
| 00F524R-6407 | Line input board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | từ 5.706.000 ₫Xem & mua |
| 00F524R-6408 | Line input board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | từ 6.743.000 ₫Xem & mua |
| 00F524R-6409 | Line input board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | từ 5.780.000 ₫Xem & mua |
| 00F5489-1119 | GTR7 supervisor board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 00F6240-7418 | CIRCUIT BOARD F6 HOUSING SIZE 7 / 9 | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6240-7420 | CIRCUIT BOARD F6 HOUSING SIZE 7 / 8 / 9 | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6241-0029 | BOARD POWER AMPLIFIER ADAPTER 2R4 | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6243-8409 | CIRCUIT BOARD DRIVER BOARD THYRISTOR F6-8 | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6270-8420 | LINE INPUT BOARD F6-8 | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6271-7419 | CIRCUIT BOARD FANS F6-7 / 8 / 9 | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6273-8409 | ADD. CIRCUIT BOARD VARISTOR F6-8 | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6370-7408 | LINE INPUT BOARD F6-7 | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6472-7409 | CIRCUIT BOARD PTC A | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6472-7419 | CIRCUIT BOARD PTC A | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6472-8429 | CIRCUIT BOARD PTC B | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6541-7407 | CIRCUIT BOARD DRIVER BOARD WITH OUTPUT STAGE | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6542-7408 | CIRCUIT BOARD DRIVER BOARD WITH OUTPUT STAGE + GTR | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6542-7409 | CIRCUIT BOARD DRIVER BOARD WITH OUTPUT STAGE + GTR | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 00F6T36-0001 | INSULATING FOIL M | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 00G60C0-0002 | Cáp điều khiển KEB G6 00G60C0-0002 | Cáp nối | G6 | Hỏi giá |
| 0190098-2605 | THYRISTOR 1600V/172A | Thyristor & chỉnh lưu | – | Hỏi giá |
| 0190167-2702 | POWER MODULE 1200V/200A | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0290167-2780 | output stage 1200 V/ 200 A (with thermal grease applied) | IGBT / module công suất | – | Hỏi giá |
| 0290167-3781 | POWER MODULE 1200V/450A | IGBT / module công suất | – | từ 8.620.000 ₫Xem & mua |
| 05F524A-1259 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 07E5260-2064 | interference filter | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | – | Hỏi giá |
| 07F524A-1249 | circuit board power part | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 07F524A-2419 | circuit board power part | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 07F524A-3409 | DC bus board | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 1.890.000 ₫Xem & mua |
| 07G624A-S418 | CIRCUIT BOARD POWER PART SCL/ASCL 400V V2/R2 | Board công suất, driver, nguồn vào | G6 | Hỏi giá |
| 07U400D-B606 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F4/S4 07U400D-B606 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F4, S4 | từ 2.766.000 ₫Xem & mua |
| 07U5B0A-1000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 07U5B0A-1000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 2.198.000 ₫Xem & mua |
| 07U5B0B-1010 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 07U5B0B-1010 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 1.210.000 ₫Xem & mua |
| 09F524D-0247 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 09F524D-1209 | DC bus board | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 2.594.000 ₫Xem & mua |
| 09U400D-B601 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F4/S4 09U400D-B601 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F4, S4 | từ 3.260.000 ₫Xem & mua |
| 09U400D-B606 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F4/S4 09U400D-B606 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F4, S4 | từ 3.260.000 ₫Xem & mua |
| 09U5B0A-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 09U5B0A-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 3.680.000 ₫Xem & mua |
| 0B523B-0028 | Board điều khiển KEB 0B523B-0028 | Board điều khiển & card encoder | – | Hỏi giá |
| 0BF523B-0026 | Board điều khiển KEB F5 0BF523B-0026 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 0CF523B-0002 | Board điều khiển KEB F5 0CF523B-0002 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 0CF523B-0003 | Board điều khiển KEB F5 0CF523B-0003 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 10S6240-2421 | CIRCUIT BOARD POWER PART | Board công suất, driver, nguồn vào | S6 | Hỏi giá |
| 10S6340-2421 | CIRCUIT BOARD POWER PART | Board công suất, driver, nguồn vào | S6 | Hỏi giá |
| 10U400D-B601 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F4/S4 10U400D-B601 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F4, S4 | từ 4.001.000 ₫Xem & mua |
| 10U400D-BM01 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F4/S4 10U400D-BM01 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F4, S4 | từ 4.001.000 ₫Xem & mua |
| 10U400D-BM06 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F4/S4 10U400D-BM06 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F4, S4 | từ 4.001.000 ₫Xem & mua |
| 10U5B0B-1000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 10U5B0B-1000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 2.100.000 ₫Xem & mua |
| 10U5B0B-1010 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 10U5B0B-1010 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 4.668.000 ₫Xem & mua |
| 10U5B0B-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 10U5B0B-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 2.618.000 ₫Xem & mua |
| 10U5B0B-3010 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 10U5B0B-3010 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 2.198.000 ₫Xem & mua |
| 10U5B0D-1000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 10U5B0D-1000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 2.100.000 ₫Xem & mua |
| 10U5B0D-1010 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 10U5B0D-1010 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 1.556.000 ₫Xem & mua |
| 10U5B0D-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 10U5B0D-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 2.766.000 ₫Xem & mua |
| 10U5B0D-3010 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 10U5B0D-3010 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 2.198.000 ₫Xem & mua |
| 12F524D-0448 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 12F524D-04B8 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 12F524D-1409 | DC bus board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 12F524D-14A9 | DC bus board F5+ | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 2.692.000 ₫Xem & mua |
| 12S6240-4401 | CIRCUIT BOARD POWER PART | Board công suất, driver, nguồn vào | S6 | Hỏi giá |
| 12S6340-4401 | CIRCUIT BOARD POWER PART | Board công suất, driver, nguồn vào | S6 | Hỏi giá |
| 12U5B0B-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 12U5B0B-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 2.569.000 ₫Xem & mua |
| 13F524D-0449 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 13F524D-04B9 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 13F524D-1409 | DC bus board | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 3.038.000 ₫Xem & mua |
| 13F524D-14A9 | DC bus board F5+ | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 3.112.000 ₫Xem & mua |
| 13G6240-2A08 | CPU-BOARD G6-A/B STO V2/R2 | Board điều khiển & card encoder | G6 | Hỏi giá |
| 13S6240-4401 | CIRCUIT BOARD POWER PART | Board công suất, driver, nguồn vào | S6 | Hỏi giá |
| 13U400D-BM01 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F4/S4 13U400D-BM01 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F4, S4 | từ 4.495.000 ₫Xem & mua |
| 13U5B0D-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 13U5B0D-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 4.174.000 ₫Xem & mua |
| 13U5B0D-3010 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 13U5B0D-3010 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 2.742.000 ₫Xem & mua |
| 13U5B0D-3030 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 13U5B0D-3030 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 3.112.000 ₫Xem & mua |
| 14F524D-0449 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 14F524D-04B9 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 14F524D-1409 | DC bus board | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 3.433.000 ₫Xem & mua |
| 14F524D-14A9 | DC bus board F5+ | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 3.878.000 ₫Xem & mua |
| 14F524E-0418 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 14F524E-04C8 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 14F544E-1419 | DC bus board | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 4.891.000 ₫Xem & mua |
| 14F544E-14B9 | DC bus board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 14F6240-2407 | CIRCUIT BOARD POWER PART | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 14F6250-2409 | CIRCUIT BOARD CAPACITORS 4 X 820 µF | Tụ điện & thanh cái DC | F6 | Hỏi giá |
| 14U5B0D-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 14U5B0D-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 6.941.000 ₫Xem & mua |
| 14U5B0D-3030 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 14U5B0D-3030 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 6.941.000 ₫Xem & mua |
| 14U5B0E-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 14U5B0E-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 4.989.000 ₫Xem & mua |
| 14U5B0E-3030 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 14U5B0E-3030 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 6.027.000 ₫Xem & mua |
| 15E5T60-10G1 | Bộ lọc vào/ra (EA-Filter) COMBILINE KEB F5 15E5T60-10G1 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 12.795.000 ₫Xem & mua |
| 15E5T60-A071 | Bộ lọc vào/ra (EA-Filter) COMBILINE KEB F5 15E5T60-A071 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 20.106.000 ₫Xem & mua |
| 15F524E-0419 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 15F524E-04C9 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 15F524G-V439 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 15F544E-1419 | DC bus board | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 6.990.000 ₫Xem & mua |
| 15F544E-14B9 | DC bus board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 15F6240-2407 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 15F6250-2409 | CIRCUIT BOARD CAPACITORS 6 X 820UF | Tụ điện & thanh cái DC | F6 | Hỏi giá |
| 15U5B0E-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 15U5B0E-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 5.459.000 ₫Xem & mua |
| 15U5B0E-3030 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 15U5B0E-3030 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 7.064.000 ₫Xem & mua |
| 15U5B3E-3050 | Bộ lọc vào/ra (EA-Filter) KEB F5 15U5B3E-3050 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 8.966.000 ₫Xem & mua |
| 16E4T60-1071 | Bộ lọc vào/ra (EA-Filter) KEB F5 16E4T60-1071 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 39.471.000 ₫Xem & mua |
| 16F524E-0419 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 16F524E-04C9 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 16F524G-1439 | DC bus board | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 10.967.000 ₫Xem & mua |
| 16F544E-1419 | DC bus board | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 6.718.000 ₫Xem & mua |
| 16F544E-14B9 | DC bus board F5+ | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 6.891.000 ₫Xem & mua |
| 16F544G-04H6 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 16F544G-14B9 | DC bus board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 16F6240-2406 | CIRCUIT BOARD POWER PART | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 16U5B0E-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 16U5B0E-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 10.399.000 ₫Xem & mua |
| 16U5B0E-3030 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 16U5B0E-3030 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 6.200.000 ₫Xem & mua |
| 16Z1G04-1000 | Bộ lọc sin KEB F5 16Z1G04-1000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 20.723.000 ₫Xem & mua |
| 17F524G-1439 | DC bus board | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 10.720.000 ₫Xem & mua |
| 17F524H-0259 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 17F544G-04H6 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 17F544G-14B9 | DC bus board F5+ | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 7.040.000 ₫Xem & mua |
| 17F6250-3429 | CIRCUIT BOARD CAPACITORS 10 X 560UF | Tụ điện & thanh cái DC | F6 | Hỏi giá |
| 17F6540-3429 | DRIVER BOARD | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 17U5B0G-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 17U5B0G-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 8.200.000 ₫Xem & mua |
| 17U5B0G-3030 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 17U5B0G-3030 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 10.078.000 ₫Xem & mua |
| 18F4008-0002 | Bộ quạt KEB F4/F5 18F4008-0002 | Quạt | F4, F5 | từ 6.089.000 ₫Xem & mua |
| 18F5230-0025 | Board điều khiển KEB F5 18F5230-0025 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 18F524G-0428 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 18F524G-1439 | DC bus board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 18F524H-0458 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 18F524H-0459 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 18F544G-04J6 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 18F544G-14B9 | DC bus board F5+ | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | từ 8.349.000 ₫Xem & mua |
| 18F544H-04A8 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 18F6240-4409 | DRIVER BOARD | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 18F6250-3429 | CIRCUIT BOARD CAPACITORS 12 X 560UF | Tụ điện & thanh cái DC | F6 | Hỏi giá |
| 18F6280-3417 | CIRCUIT BOARD HCT 1 X 60 A LEM | Cảm biến dòng / nhiệt | F6 | Hỏi giá |
| 18F6540-3419 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 18F6540-3429 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 18U5B0G-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 18U5B0G-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 14.771.000 ₫Xem & mua |
| 18U5B0H-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 18U5B0H-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 7.138.000 ₫Xem & mua |
| 18U5B0H-3030 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 18U5B0H-3030 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 19E5T60-1011 | Bộ lọc nhiễu NHF COMBILINE KEB F5 19E5T60-1011 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 22.477.000 ₫Xem & mua |
| 19F6240-4405 | DRIVER BOARD | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 19F6250-3429 | CIRCUIT BOARD CAPACITORS 16 X 560UF | Tụ điện & thanh cái DC | F6 | Hỏi giá |
| 19F6250-4409 | CAPACITOR BOARD 14 X 680UF | Tụ điện & thanh cái DC | F6 | Hỏi giá |
| 19F6280-3417 | CIRCUIT BOARD HCT 1 X 100 A LEM | Cảm biến dòng / nhiệt | F6 | Hỏi giá |
| 19F6280-4409 | HCT BOARD 3 X 50A VAC | Cảm biến dòng / nhiệt | F6 | Hỏi giá |
| 19F6540-3429 | DRIVER BOARD | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 19U5B0H-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 19U5B0H-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 11.807.000 ₫Xem & mua |
| 19U5B0H-3030 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 19U5B0H-3030 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 9.682.000 ₫Xem & mua |
| 1AF5230-0028 | Board điều khiển KEB F5 1AF5230-0028 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1AF5230-0029 | Board điều khiển KEB F5 1AF5230-0029 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1AF5230-0048 | Board điều khiển KEB F5 1AF5230-0048 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1AF5230-0049 | Board điều khiển KEB F5 1AF5230-0049 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1AF5K3G-4Z28 | control board 1AF5230-0028 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1AF5K3G-4Z48 | control board 1AF5230-0048 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1AF5K3G-4Z49 | control board 1AF5230-0049 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1CF5230-0006 | Board điều khiển KEB F5 1CF5230-0006 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1CF5230-0007 | Board điều khiển KEB F5 1CF5230-0007 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1CF5230-0016 | Board điều khiển KEB F5 1CF5230-0016 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1CF5230-0017 | Board điều khiển KEB F5 1CF5230-0017 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1KF5230-0009 | Board điều khiển KEB F5 1KF5230-0009 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1KF5K3G-4Z09 | control board 1KF5230-0009 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1KF6230-0018 | Board điều khiển KEB F6 1KF6230-0018 | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 1KF6230-0019 | Board điều khiển KEB F6 1KF6230-0019 | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 1KF6K3G-4Z18 | control board 1KF6230-0018 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 1KF6K3G-4Z19 | control board 1KF6230-0019 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 1KS6330-0002 | Board điều khiển KEB S6 1KS6330-0002 | Board điều khiển & card encoder | S6 | Hỏi giá |
| 1KS6330-0003 | Board điều khiển KEB S6 1KS6330-0003 | Board điều khiển & card encoder | S6 | Hỏi giá |
| 1KS6A30-Z003 | SPARE PART KIT CONTROL BOARD VARAN | Board điều khiển & card encoder | S6 | Hỏi giá |
| 1MF5280-2015 | Card encoder KEB F5 1MF5280-2015 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1MF5280-2022 | Card encoder KEB F5 1MF5280-2022 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 1MF5K81-4Z15 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K81-4Z15 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 4.174.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-8Z09 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K81-8Z09 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 5.533.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-DZ19 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K81-DZ19 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 4.174.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-EZ27 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K81-EZ27 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 6.941.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-EZ29 | encoder interface 1MF5280-0029 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 6.941.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-GZ18 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K81-GZ18 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 4.174.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-HZ28 | encoder interface 1MF5280-0028 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 6.941.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-JZ17 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K81-JZ17 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 4.866.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-KZ16 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K81-KZ16 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 4.866.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-SZ19 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K81-SZ19 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 5.558.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-TZ18 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K81-TZ18 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 5.558.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K81-WZ08 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K81-WZ08 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 4.866.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K8G-1Z21 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K8G-1Z21 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 6.249.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K8G-9Z19 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K8G-9Z19 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 5.212.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K8G-FZ49 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K8G-FZ49 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K8G-MZ56 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K8G-MZ56 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 6.274.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K8G-NZ55 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K8G-NZ55 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 6.274.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K8G-PZ43 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K8G-PZ43 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 5.558.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K8G-QZ42 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K8G-QZ42 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 5.558.000 ₫Xem & mua |
| 1MF5K8G-VZ47 | Card giao tiếp encoder KEB F5 1MF5K8G-VZ47 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 20F4117-2008 | HCT board | Cảm biến dòng / nhiệt | F4 | Hỏi giá |
| 20F4117-3007 | HCT board | Cảm biến dòng / nhiệt | F4 | Hỏi giá |
| 20F4117-4008 | HCT board | Cảm biến dòng / nhiệt | F4 | Hỏi giá |
| 20F4189-4009 | board adapter GTR | Board công suất, driver, nguồn vào | F4 | Hỏi giá |
| 20F4189-4105 | board adapter GTR | Board công suất, driver, nguồn vào | F4 | Hỏi giá |
| 20F4189-4109 | board adapter GTR | Board công suất, driver, nguồn vào | F4 | Hỏi giá |
| 20F524H-0458 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 20F524R-0224 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 20F524R-0245 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 20F524R-0444 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 20F524R-0445 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 20F524R-0448 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | từ 28.874.000 ₫Xem & mua |
| 20F544H-04A8 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 20F544R-2434 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 20F544R-2435 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 20F544R-2438 | driver board F5+ | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | từ 21.637.000 ₫Xem & mua |
| 20F6240-4405 | DRIVER BOARD | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 20F6250-3429 | CIRCUIT BOARD CAPACITORS 20 X 560UF | Tụ điện & thanh cái DC | F6 | Hỏi giá |
| 20F6250-4409 | CAPACITOR BOARD 16 X 680UF | Tụ điện & thanh cái DC | F6 | Hỏi giá |
| 20F6540-3429 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 20F6E09-0006 | CABLE POWER PART/HCT – CONTROL BOARD | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 20F6E09-0007 | CABLE POWER PART – CONTROL BOARD | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 20F6T13-K001 | cover terminals | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 20F6TKR-0001 | HEAT SINK | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 20U5B0H-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 20U5B0H-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 13.659.000 ₫Xem & mua |
| 20U5B0R-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 20U5B0R-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 16.376.000 ₫Xem & mua |
| 21F6240-4405 | driver board | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 21F6240-6428 | DRIVER BOARD | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 21F6250-4409 | CIRCUIT BOARD CAPACITORS 20 X 680UF | Tụ điện & thanh cái DC | F6 | Hỏi giá |
| 21F6280-4409 | circuit board – current sensors | Cảm biến dòng / nhiệt | F6 | Hỏi giá |
| 21F6280-6409 | HCT BOARD 3 X 100A | Cảm biến dòng / nhiệt | F6 | Hỏi giá |
| 22F6240-4404 | DRIVER BOARD | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 22F6250-4409 | CIRCUIT BOARD CAPACITORS 24 X 680UF | Tụ điện & thanh cái DC | F6 | Hỏi giá |
| 22F6270-6406 | LINE INPUT BOARD | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 22F6280-4409 | CIRCUIT BOARD HCT | Cảm biến dòng / nhiệt | F6 | Hỏi giá |
| 22F6280-6409 | HCT BOARD 3 X 120A | Cảm biến dòng / nhiệt | F6 | Hỏi giá |
| 23U5B0R-3000 | Bộ lọc nhiễu HF COMBILINE KEB F5 23U5B0R-3000 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | F5 | từ 20.625.000 ₫Xem & mua |
| 24E6T60-3001 | Bộ lọc nhiễu HF 3 dây COMBILINE E6 KEB 24E6T60-3001 | Bộ lọc nhiễu EMC, du/dt, sin | – | Hỏi giá |
| 24F6270-6406 | CIRCUIT BOARD MAIN INPUT | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 24F6280-6409 | CIRCUIT BOARD HCT 3 X 180A | Cảm biến dòng / nhiệt | F6 | Hỏi giá |
| 25F4189-4008 | board adapter GTR | Board công suất, driver, nguồn vào | F4 | Hỏi giá |
| 26F4182-1019 | snubber (+) | Board công suất, driver, nguồn vào | F4 | Hỏi giá |
| 26F4182-2019 | snubber (-) | Board công suất, driver, nguồn vào | F4 | Hỏi giá |
| 26F4189-4008 | circuit board adapter GTR | Board công suất, driver, nguồn vào | F4 | Hỏi giá |
| 28F544P-0418 | cir. board half bridge driver | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 29F524P-4408 | Line input board | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 29F544P-0417 | cir. board half bridge driver | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 29F544P-1417 | cir. board SPS/THY/400 V | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 29F544P-1418 | cir. board SPS/THY/400 V | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 29F544P-3434 | cir. board F5+ driver single master 300/600A-HCT | Cảm biến dòng / nhiệt | F5 | Hỏi giá |
| 29F544P-5417 | cir. board driver GTR7 | Board công suất, driver, nguồn vào | F5 | Hỏi giá |
| 2AF5230-0018 | Board điều khiển KEB F5 2AF5230-0018 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2AF5230-0019 | Board điều khiển KEB F5 2AF5230-0019 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2AF5230-0038 | Board điều khiển KEB F5 2AF5230-0038 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2AF5230-0039 | Board điều khiển KEB F5 2AF5230-0039 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2AF5K3G-4Z18 | control board 2AF5230-0018 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2AF5K3G-4Z19 | control board 2AF5230-0019 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2AF5K3G-4Z38 | control board 2AF5230-0038 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2CF5230-0004 | Board điều khiển KEB F5 2CF5230-0004 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2CF5230-0005 | Board điều khiển KEB F5 2CF5230-0005 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2CF5230-0016 | Board điều khiển KEB F5 2CF5230-0016 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2CF5230-0017 | Board điều khiển KEB F5 2CF5230-0017 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2DF5230-0018 | Board điều khiển KEB F5 2DF5230-0018 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2KF5230-0008 | Board điều khiển KEB F5 2KF5230-0008 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2KF5K3G-4Z08 | control board 2KF5230-0008 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2KF6230-0018 | Board điều khiển KEB F6 2KF6230-0018 | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 2KF6230-0019 | Board điều khiển KEB F6 2KF6230-0019 | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 2KF6K3G-4Z18 | control board 2KF6230-0018 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 2KF6K3G-4Z19 | control board 2KF6230-0019 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 2MF5280-0028 | Card encoder KEB F5 2MF5280-0028 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2MF5280-0029 | Card encoder KEB F5 2MF5280-0029 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2MF5280-1019 | Card PG KEB F5 2MF5280-1019 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2MF5280-2027 | Card encoder KEB F5 2MF5280-2027 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2MF5K81-4Z15 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K81-4Z15 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 4.841.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K81-BZ05 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K81-BZ05 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 6.076.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K81-DZ19 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K81-DZ19 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 4.841.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K81-EZ29 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K81-EZ29 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K81-GZ18 | encoder interface 2MF5280-1018 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 4.841.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K81-HZ26 | encoder interface 2MF5280-0026 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2MF5K81-HZ28 | encoder interface 2MF5280-0028 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K81-JZ17 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K81-JZ17 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 5.533.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K81-SZ19 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K81-SZ19 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K81-WZ08 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K81-WZ08 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 5.533.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K8G-1Z21 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K8G-1Z21 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 6.249.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K8G-FZ39 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K8G-FZ39 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K8G-IZ28 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K8G-IZ28 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K8G-IZ38 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K8G-IZ38 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K8G-MZ36 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K8G-MZ36 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 6.249.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K8G-NZ35 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K8G-NZ35 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K8G-PZ33 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K8G-PZ33 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 6.249.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K8G-QZ32 | encoder interface 2MF5280-2032 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 2MF5K8G-UZ34 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K8G-UZ34 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 2MF5K8G-VZ37 | Card giao tiếp encoder KEB F5 2MF5K8G-VZ37 | Board điều khiển & card encoder | F5 | từ 7.608.000 ₫Xem & mua |
| 30F6241-8419 | CIR. BOARD HALF BRIDGE F6-8 | Board công suất, driver, nguồn vào | F6 | Hỏi giá |
| 30F6E09-0006 | CABLE HCT | Cáp nối | F6 | Hỏi giá |
| 30F6E09-0007 | CABLE POWER PART – CONTROL BOARD | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 30F6E09-0012 | CABLE POWER PART – HEAT SINK FAN | Cáp nối | F6 | Hỏi giá |
| 30F6E09-0014 | CABLE CAPACITOR BOARD – POWER PART | Cáp nối | F6 | Hỏi giá |
| 30F6TKR-0001 | HEAT SINK | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 35F523A-0049 | Board điều khiển KEB F5 35F523A-0049 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 3BF523A-0025 | Board điều khiển KEB F5 3BF523A-0025 | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 3BF5K31-2Y25 | control board 3BF523A-0025 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F5 | Hỏi giá |
| 3KF6A30-0012 | CONTROL BOARD 3KS6230-0012 (SPARE PART KIT) | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 3KF6A30-0013 | control board 3KF6230-0013 (spare part kit) | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 3KF6A30-Z013 | SPARE PART KIT CONTROL STAGE VARAN | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 40F6E09-0002 | CABLE HCT-BOARD – DRIVER BOARD | Cáp nối | F6 | Hỏi giá |
| 40F6E09-0003 | CABLE POWER PART – CONTROL BOARD (WITHOUT 24V) | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 40F6T11-L019 | HEATSINK ANGLE LEFT | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 40F6T11-R019 | HEATSINK ANGLE RIGHT | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 40F6TKR-0001 | HEAT SINK | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 40F6TKW-0009 | HEAT SINK | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 40F6TKW-OE01 | HEAT SINK OIL | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 4CG6230-0016 | CONTROL BOARD G6 | Board điều khiển & card encoder | G6 | Hỏi giá |
| 60F6E09-0002 | CABLE POWER PART/HCT – CONTROL BOARD | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 60F6E09-0003 | CABLE NTC | Cáp nối | F6 | Hỏi giá |
| 60F6E09-0022 | CABLE POWER PART – CONTROL BOARD (WITHOUT 24V) | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 60F6T03-0010 | SHIELDING PLATE | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 60F6T11-L019 | HEATSINK ANGLE LEFT | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 60F6T11-R019 | HEATSINK ANGLE RIGHT | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 60F6TKR-0001 | HEAT SINK | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 60F6TKW-D301 | HEAT SINK WATER | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 60F6TKW-OE01 | HEAT SINK OIL | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| 70F6E09-0003 | CABLE MAINBOARD <-> MAINBOARD HB UVW | Cáp nối | F6 | Hỏi giá |
| 70F6E09-0023 | CABLE MAINBOARD <-> NTCS | Cáp nối | F6 | Hỏi giá |
| 70F6E09-1001 | CABLE MAINBOARD <-> CONTROL BOARD | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 70F6E09-1002 | CABLE MAINBOARD <-> CONTROL BOARD HCT | Board điều khiển & card encoder | F6 | Hỏi giá |
| 80F6E09-0033 | KABELSATZ MAINBOARD <-> NTCS | Cáp nối | F6 | Hỏi giá |
| 80F6TKR-0011 | HEAT SINK AIR | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| ADF4Y72-0009 | Adapter SUB-D 15 chân sang cầu đấu KEB F5 ADF4Y72-0009 | Bộ chuyển đổi, adapter & dụng cụ kết nối | F5 | từ 1.655.000 ₫Xem & mua |
| E0F5T88-0001 | Bộ gá lắp vỏ E (tấm kim loại và vít đấu lọc HF) KEB F5 E0F5T88-0001 | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | từ 321.000 ₫Xem & mua |
| E0F5TKR-0008 | heatsink | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| G0F5TKR-0029 | heatsink | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| G0F5TKR-0049 | heatsink | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| H0F5T26-B408 | busbar + relays 400 V | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | Hỏi giá |
| H1F5T09-0012 | temp. sensors | Cảm biến dòng / nhiệt | F5 | Hỏi giá |
| H1F5T40-0009 | sub frame | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| H1F5T89-0929 | completely assembled fan kit (heatsink) | Quạt | F5 | từ 3.273.000 ₫Xem & mua |
| H1F5TK4-N00E | heatsink complete | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| H1F5TKR-0009 | heatsink | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| H2F5T26-B229 | busbar complete 200 V / 3 x 1800UF EPCOS | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | Hỏi giá |
| H2F5T26-B429 | busbar complete 400 V / 4 x 1800UF EPCOS | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | Hỏi giá |
| H3F5T26-B229 | busbar complete 200 V / 4 x 2200UF EPCOS | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | Hỏi giá |
| H3F5T26-B429 | busbar complete 400 V / 6 x 1800UF EPCOS | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | Hỏi giá |
| H4F5T26-B429 | busbar complete 400 V / 8 x 1800UF EPCOS | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | Hỏi giá |
| P0F5E09-0053 | temp. sensors | Cảm biến dòng / nhiệt | F5 | Hỏi giá |
| P0F5E09-0054 | temp. sensors | Cảm biến dòng / nhiệt | F5 | Hỏi giá |
| P0F5E09-0058 | temp. sensors | Cảm biến dòng / nhiệt | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T04-000N | lid | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T18-0039 | heatsink metal frame | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T26-B419 | busbar 400 V | Tụ điện & thanh cái DC | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T36-0019 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T36-0039 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T36-0049 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T36-0089 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T36-0119 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T36-0139 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T39-300M | ventilation box | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T40-001M | sub frame | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5T42-0059 | upper box | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5TK6-N3WE | heatsink complete | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F5TKR-FA19 | heatsink | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| P0F6T04-000N | lid | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| R0F4T36-0009 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| R0F4T36-1029 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| R0F4T36-2029 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| R0F4T40-A137 | sub frame | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| R0F4T40-AS09 | sub frame | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| R0F4T89-1509 | completely assembled fan kit (heatsink) | Quạt | F4, F5 | từ 12.745.000 ₫Xem & mua |
| R0F5E09-0502 | temp. sensors | Cảm biến dòng / nhiệt | F5 | Hỏi giá |
| R0F5T04-000N | lid | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| R0F5T89-1209 | completely assembled fan kit (heatsink) | Quạt | F4, F5 | từ 4.150.000 ₫Xem & mua |
| R0F5TK4-N00E | heatsink complete | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| R0F5TK4-N0WE | heatsink complete | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| R0F5TKR-1084 | heatsink | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| R0F6T04-000N | lid | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
| R1F5TK4-N0WE | heatsink complete | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| R2F4T40-Z017 | sub frame | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| SP3054 | Cáp cho bộ chuyển đổi USB – serial KEB SP3054 | Cáp nối | – | Hỏi giá |
| U0F4T08-0590 | heatsink | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| U0F4T09-0042 | temp. sensors | Cảm biến dòng / nhiệt | F4 | Hỏi giá |
| U0F4T36-0B29 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| U0F4T36-2009 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| U0F4T40-A047 | sub frame | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| U0F4T40-AS09 | sub frame | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F4 | Hỏi giá |
| U0F5T04-000N | lid | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| U0F5T36-0009 | insulating foil | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| U0F5TK4-N00E | heatsink complete | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F5 | Hỏi giá |
| U0F6T04-000N | lid | Tản nhiệt, vỏ & cơ khí | F6 | Hỏi giá |
Mã có thể nằm ngoài bảng. Gửi ảnh tem, kỹ sư tra giúp trong giờ làm việc.
Gửi ảnh temGửi ảnh tem linh kiện để báo giá
Mỗi linh kiện KEB có tem ghi mã (Mat.No.) gồm 7 ký tự, dấu gạch và 4 ký tự, ví dụ 00F524R-6409. Chụp rõ tem này là đủ để kỹ sư tra đúng linh kiện, kể cả khi mã không có trong bảng trên.
- Chụp temChụp thẳng, đủ sáng, đọc được toàn bộ dãy mã. Nếu không thấy tem, chụp cả bo mạch và tem máy biến tần.
- Gửi qua Zalo hoặc formZalo 0989 542 247 hoặc form cuối trang, kèm số lượng cần.
- Nhận báo giáKỹ sư kiểm tra hàng và gửi báo giá, hướng dẫn thay thế nếu cần.
Linh kiện KEB đặt mua trực tiếp
Giá chưa gồm VAT. Các mã khác trong bảng: bấm "Hỏi giá".
Thyristor 1600 V/116 A IXYS cho biến tần KEB 0090098-2301
Còn hàngThyristor 1600 V/162 A SEMIKRON cho biến tần KEB 0090098-2604
Còn hàngBộ chỉnh lưu 1600 V/120 A IXYS cho biến tần KEB 0090147-4101
Còn hàngBộ chỉnh lưu 1600 V/180.0 A IXYS cho biến tần KEB 0090147-4505
Còn hàngModule công suất 600 V/30 A IXYS cho biến tần KEB 0090164-0917
Còn hàngModule công suất 1200 V/25 A FUJI ELECTRIC cho biến tần KEB 0090167-0818
Còn hàngModule công suất 1200 V/40 A Infineon cho biến tần KEB 0090167-1119
Còn hàngKhông rõ model? Gửi ảnh tem máy cho kỹ sư
Chụp tem thông số trên biến tần hoặc báo mã lỗi đang hiện. Kỹ sư xác định đúng mã, gửi link sản phẩm để bạn đặt mua, hoặc tư vấn sửa chữa trong giờ làm việc.













