Lỗi khối cơ sở
Đây là lỗi báo trạng thái đầu vào bị chập chờn, đầu ra thì ok. Cần kiểm tra lại điện áp vào và bo mạch.
Nhờ kỹ sư xử lýNhập mã đang hiện trên màn hình biến tần (vd E.OC, E.OH) để xem nguyên nhân và cách xử lý sơ bộ.
Đang hiện 27/27 mã lỗi KEB F5 · áp dụng tham khảo, firmware máy OEM có thể khác
Đây là lỗi báo trạng thái đầu vào bị chập chờn, đầu ra thì ok. Cần kiểm tra lại điện áp vào và bo mạch.
Nhờ kỹ sư xử lýXem lại các thông số cài đặt động cơ (LF10-17) và kiểm tra motor, dây dẫn, bo mạch.
Nhờ kỹ sư xử lýĐiện trở xả nối sai, điện áp DC BUS dưới 280V, điện áp cấp nguồn bị thấp, Rơ le tải-shunt không nhận. – Nếu không phải những lỗi trên thì nên sửa chữa hoặc thay thế biến tần KEB mới.
Nhờ kỹ sư xử lýKiểm tra lại cách cài đặt, kiểm tra dây dẫn và encoder, nếu không được thì sửa bo mạch.
Nhờ kỹ sư xử lýKiểm tra lại card encoder và kiểm tra giống lỗi EEnC1 nếu không được thì sửa biến tần.
Nhờ kỹ sư xử lýNhập cài đặt chỉ đọc trong tham số 0.LF.26. – Tắt nguồn reset lại biến tần.
Nhờ kỹ sư xử lýKiểm tra lại kết nối dây dẫn và bộ đếm encoder.
Nhờ kỹ sư xử lýKiểm tra lại jack cắm bàn phím và bo điều khiển, không được thì bo điều khiển hoặc bàn phím bị hư. – Kiểm tra port X6C và Xem thông số US.29 Ser.Com.
Nhờ kỹ sư xử lýKiểm tra contactor đầu ra, động cơ quá nhỏ hoặc cài đặt thông số US.25 = 0
Nhờ kỹ sư xử lýLỗi chỉ có thể được đặt lại nếu thời gian làm mát trôi qua và hiển thị E.nOL2. – Quá dòng ở tần số thấp (dưới 3 Hz), cài lại thông số biến tần và động cơ, tham số bộ đếm. – LF.27 và LF.28 bị hoán đổi kênh A/B xem phần 5.11.1. Kiểm tra phần cơ và phanh motor.
Nhờ kỹ sư xử lýNguyên nhân: Quá dòng, cài đặt sai thông số motor, kẹt phần cơ khí, tải quá nặng, quạt làm mát không đủ, bộ mã hóa LF.27 và LF.28 bị hoán đổi kênh A/B, vị trí LF.27 cho motor không đồng bộ bị sai, thiết bị đầu cuối nối T1 và T2 là cảm biến nhiệt độ PTC motor, relay hoặc KTY chức năng bảo vệ nhiệt động cơ US.33 EdOH được bật, nếu điện trở PTC quá 1650 ohms thì rơle mở dẫn đến báo lỗi quá nhiệt động cơ.
Nhờ kỹ sư xử lýKiểm tra dòng motor LF.08 và quá 3 giây bảo vệ LF.09, đối với động cơ cảm ứng thì bị quá dòng trong cài đặt LM09, đối với động cơ đồng bộ PM thì quá dòng trong cài đặt LF.12 (xem phần 5.6.2) bộ mã hóa LF.27 và LF.28 bị hoán đổi kênh A/B, vị trí LF.27 cho motor không đồng bộ bị sai.
Nhờ kỹ sư xử lýKiểm tra dòng điện hiện tại và dòng điện đỉnh quá dòng trong LF.93 và LF.94 bằng cách nhấn Enter. – Lỗi này rất nhiều nguyên nhân, trước tiên kiểm tra motor và cách cài đặt, nếu vẫn không được chắc chắn bo bị lỗi hãy liên hệ KEB Việt Nam để được hỗ trợ sửa chữa.
Nhờ kỹ sư xử lýXem nhiệt độ trong tham số ru.83, nhiệt độ thường là dưới 65 độ C, trên 90 độ C là bị quá ngưỡng kiểm tra quạt có bị lỗi hay không, kiểm tra môi trường xung quanh, có thể hư cảm biến nhiệt độ.
Nhờ kỹ sư xử lýLỗi này rất nhiều nguyên nhân, trước tiên kiểm tra motor và cách cài đặt, kiểm tra kết cấu cơ khí, quá dòng, thời gian cài đặt cho phép quá tải mục 2.6 trong manual KEB F5, hoặc kiểm tra bộ đếm LF.27 và LF.28 bị hoán đổi kênh A/B, vị trí LF.27 cho motor không đồng bộ bị sai, nếu các bạn vẫn không xử lý được lỗi, vui lòng liên hệ KEB Việt Nam để được hỗ trợ xử lý.
Nhờ kỹ sư xử lýTốc độ biến tần được tính là không quá 125%, xem lại cách cài đặt tham số LF.20 – 25, cài đặt tuyến tính bị sai, moment bị thiếu kiểm soát (mặc định 150%, đang chạy tải là 200-250%) kiểm tra cài đặt 0.LF.36, xem lại phần 5.6 và 5.11 trong manual KEB F5, đối với động cơ đồng bộ PM motor có thể tăng tốc độ mặc định LF.31-33 quá cao.
Nhờ kỹ sư xử lýKiểm tra điện áp DC BUS LF.95 và điện áp đỉnh của DC BUS LF.96, đối với biến tần có điện áp 3 pha đầu vào 460v thì quá điện áp là 840v và điện áp 3 pha đầu vào là 230v thì quá điện áp sẽ là 400v. – Kiểm tra đấu nối điện trở hãm đúng chân PB,++ chưa, ngắt điện trở hãm và đo trở kiểm tra điện trở hãm còn ok không, khi dùng điện trở hãm thì điện áp tương ứng sẽ như sau: 460V = 760VDC và 230V = 380VDC, đo trực tiếp điện áp DC BUS và so sánh với màn hình xem có đúng không, các bạn hãy tính nhẩm điện áp DC Bus phải xấp xỉ 1,41 lần điện áp 3 pha đầu vào, nếu không được thì kiểm tra nối đất hoặc liên hệ KEB Việt Nam để được hỗ trợ một cách tốt nhất.
Nhờ kỹ sư xử lýLỗi này cần được sửa chữa
Nhờ kỹ sư xử lýLỗi này tự động xóa, nếu không được vui lòng liên hệ KEB Việt Nam để được hỗ trợ sửa chữa.
Nhờ kỹ sư xử lýKiểm tra lại cáp, jack kết nối bo điều khiển, phần tiếp địa, nối đất, nếu không được vui lòng liên hệ KEB Việt Nam để được tư vấn sửa chữa.
Nhờ kỹ sư xử lýĐiện áp đầu vào 460v bị sụt áp DC Bus còn dưới 240vdc, điện áp đầu vào 230v bị sụt áp dưới 216vdc không thể điều chỉnh được, kiểm tra điện áp các pha đầu vào, các bạn hãy tính nhẩm điện áp DC BUS xấp xỉ 1,41 lần điện áp pha đầu vào.
Nhờ kỹ sư xử lýChúng ta cần reset và cài đặt lại.
Nhờ kỹ sư xử lýĐặt lại nhiệt độ cài đặt.
Nhờ kỹ sư xử lýThiết bị đếm được là 0%, chúng ta cần cài đặt lại.
Nhờ kỹ sư xử lýCắm lại bo điều khiển không được chỉ có sửa chữa lại nó.
Nhờ kỹ sư xử lýKhả năng MCU mất chương trình, cần đặt lại.
Nhờ kỹ sư xử lýThay đổi chế độ từ Chạy sang Dừng. – Kiểm tra trạng thái đầu vào LF.82 để đảm bảo không có đầu vào nào đang hoạt động.
Nhờ kỹ sư xử lýChưa có mã trong bảng tra. Chụp màn hình biến tần gửi qua Zalo hoặc Telegram, kỹ sư đọc giúp và báo cách xử lý.
Nội dung đang được kỹ sư KEB Việt Nam rà soát lại theo manual của hãng.
Gửi ảnh màn hình lỗi và ảnh tem máy, kỹ sư đọc lỗi và báo hướng xử lý. Nếu cần mang về xưởng, kỹ sư báo chi phí và thời gian sau khi kiểm tra.


Trong quá trình vận hành dây chuyền, việc biến tần trip lỗi là điều khó tránh. Mục tiêu của bài viết này là giúp kỹ sư hiện trường tìm nguyên nhân nhanh và khắc phục chuẩn dựa trên kinh nghiệm triển khai nhiều hệ KEB (HVAC, băng tải, thang máy, servo/motion). Nội dung áp dụng cho các dòng COMBIVERT như F6/S6 (drive/servo thế hệ mới), G6 (đa năng), F5 Elevator (thang máy), v.v.
Nguyên tắc vàng: Không đoán mò mã lỗi. Luôn đối chiếu manual đúng model–firmware, kiểm tra điện–cơ–EMC theo thứ tự, và ghi log (danh sách lỗi, sự kiện, biến đo) để truy vết sau này.
Bài viết được cấu trúc thành 5 phần chính: (i) cách đọc mã lỗi & status/fault word, (ii) bảng lỗi thường gặp theo nhóm nguyên nhân, (iii) quy trình chẩn đoán nhanh (“tam giác điện–cơ–điều khiển”), (iv) mẹo xử lý encoder/EMC/fieldbus, (v) FAQ.
Mỗi dòng COMBIVERT có cách hiển thị mã lỗi hơi khác (ký hiệu chữ–số, word bit, mã hex…), nhưng đều quy về hai lớp thông tin:
Pro-tip: Lập mẫu log chuẩn cho nhà máy: mã lỗi, ca làm, thao tác trước/sau lỗi, ai xử lý… Những thứ này quyết định 50% tốc độ fix.
Lưu ý: Mã cụ thể (E.xxx, ru/st, hex/bit…) phụ thuộc model/firmware. Bảng dưới đây gom theo nhóm nguyên nhân để bạn suy luận nhanh — chi tiết mã xin đối chiếu manual hoặc tham khảo mục Tài liệu ở cuối bài.
Triệu chứng: Trip ngay khi khởi động/ramp, hoặc khi tải chuyển bước mạnh; đôi khi đi kèm tiếng giật cơ.
Nguyên nhân hay gặp:
Triệu chứng: Lỗi khi hãm gắt (đỉnh áp DC) hoặc khi nguồn sụt/mất pha. Nguyên nhân:
Triệu chứng: Báo nhiệt cao ở drive/IGBT/heatsink, thậm chí cả motor. Nguyên nhân:
Triệu chứng: Mất phản hồi, rung khi chạy servo, không vào chế độ điều khiển cần encoder. Nguyên nhân:
Triệu chứng: Không vào Op (EtherCAT), mất gói, mismatch mapping PDO/IO; lệnh Run/Stop/Setpoint không nhận. Nguyên nhân: Sai ID/baudrate/station name, mismatch ESI/GSDML, mapping tín hiệu không khớp. Khắc phục: Kiểm tra topology–địa chỉ–mapping; dùng công cụ COMBIVIS/PLC để trace trạng thái state machine & telegram.
Triệu chứng: Quá tải định kỳ, bắt tầng rung (thang máy), kẹt cơ khí (băng tải/door). Nguyên nhân: Sai mô‑men dự phòng, tuning chưa đúng, kẹt cơ hoặc tải thay đổi. Khắc phục: Tăng dự phòng kW/momen, tuning lại, kiểm tra cơ khí (phanh, lô, ổ bi), tối ưu ramp–limit.
Triệu chứng: Drive không enable, dù nguồn OK. Nguyên nhân: Mạch STO/SS1 đang mở, cảm biến cửa/khóa an toàn kích hoạt. Khắc phục: Kiểm tra mạch an toàn, công tắc cửa, module safety; khởi động lại theo thủ tục an toàn.
Triệu chứng: Lỗi thất thường theo giờ/tải, nhiễu encoder/PLC/HMI, trip khi gần radio/VFD khác. Nguyên nhân: Nối đất kém, cáp không bọc, route dây động lực–tín hiệu song song. Khắc phục: Chuẩn hoá EMC: cáp bọc–clamp 360°, kháng/EMC filter, PE liên tục.
Mẹo: đặt trigger ghi sóng (oscilloscope) khi bit fault chuyển từ 0→1 để bắt đúng khoảnh khắc sự cố.
EMC/Nối đất
Encoder/Feedback
| Nhóm lỗi | Hành động khuyến nghị |
|---|---|
| Quá dòng / Chập | Nới ramp; giảm gain; tách động cơ thử; đo cách điện; đánh giá IGBT nếu lặp lại |
| Quá áp / Thấp áp DC | Gắn điện trở xả hoặc R6; tối ưu ramp hãm; kiểm tra lưới, mất pha |
| Quá nhiệt | Vệ sinh tản nhiệt; kiểm tra quạt; tối ưu thông gió tủ; dự phòng công suất |
| Encoder/Feedback | Kiểm tra loại/điện áp/ppr; thay cáp; clamp 360°; set offset; bật chế độ close‑loop đúng |
| Fieldbus | Kiểm tra ID/baud/name; ESI/GSDML; mapping PDO/IO; state machine EtherCAT |
| Safety (STO/SS1…) | Kiểm tra mạch an toàn/cảm biến cửa; reset đúng thủ tục; xác nhận module safety |
| EMC/Nhiễu | Rà PE; lọc/kháng; tách cáp; bố trí lại lộ tuyến; kiểm tra thiết bị nhiễu gần kề |
Hiện tượng: Thỉnh thoảng báo E.OC lúc gần dừng, cabin khựng nhẹ.
Xử lý: Nới ramp, tối ưu thời điểm phanh (mở/đóng), kiểm tra cáp động cơ và phanh cơ. Nếu còn lặp lại, đánh giá encoder và tuning.
Ghi chú: Ở thang máy, tương tác phanh–momen rất nhạy cảm; đừng bỏ qua cơ khí.
Hiện tượng: Trip khi dừng khẩn hoặc thay đổi tốc độ đột ngột.
Xử lý: Gắn điện trở xả/tăng công suất; tối ưu profile hãm; cân nhắc R6 tái sinh nếu chu kỳ hãm dày.
Hiện tượng: Thỉnh thoảng báo mất phản hồi, máy rung mạnh khi chạy.
Xử lý: Đổi cáp bọc đúng chuẩn, clamp 360°; xác minh điện áp encoder; nhập lại ppr/offset; giảm gain và thêm notch.
Hiện tượng: Drive chỉ vào Pre‑Op, chạy jog được nhưng không vào Op.
Xử lý: Cập nhật ESI, kiểm tra station alias, mapping PDO đúng; xác nhận đồng hồ DC và state machine.
Q1. Tại sao cùng một lỗi nhưng lúc có tải mới trip?
Vì điều kiện biên (momen, quán tính, rung, nhiệt) chỉ xuất hiện khi có tải. Hãy log biến đo trong chu kỳ thật.
Q2. Tôi có thể xoá lỗi rồi chạy tiếp?
Nên tìm gốc nguyên nhân trước. Xoá lỗi liên tục có thể làm nặng thêm hư hỏng.
Q3. Có cần thay drive khi báo lỗi phần công suất?
Không phải lúc nào cũng vậy. Hãy tách tải, đo cách điện và kiểm tra EMC. Nếu vẫn lặp lại ở test không tải, hãy liên hệ kỹ thuật.
Q4. Dùng sensorless thay encoder được không?
Tuỳ ứng dụng. HVAC/bơm thì được; thang máy/servo đòi hỏi độ chính xác cao thường cần encoder.
Q5. Có nên dùng R6/AIC để hết lỗi quá áp?
Hiệu quả với chu kỳ hãm dày hoặc tải quán tính lớn. Tuy nhiên vẫn cần tối ưu ramp và bố trí điện trở xả dự phòng.
Chụp tem thông số trên biến tần hoặc báo mã lỗi đang hiện. Kỹ sư xác định đúng mã, gửi link sản phẩm để bạn đặt mua, hoặc tư vấn sửa chữa trong giờ làm việc.